Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 +0.25 (+2.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APG | 567,500 | |
| KL MUA chủ động | 484,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 83,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 10.3 | 0.25 +2.49% | 5.84 | 567,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.05 | -0.3 -2.90% | 3.98 | 393,600 | 2.97 | 282,900 |
14/01/2026 | 10.35 | -0.05 -0.48% | 4.14 | 402,200 | 3.26 | 329,000 |
13/01/2026 | 10.4 | 0 0.00% | 4.99 | 482,200 | 0.88 | 80,000 |
12/01/2026 | 10.4 | 0.05 +0.48% | 9.82 | 947,000 | 1.43 | 130,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)