Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.87 +0.09 (+1.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APG | 241,500 | |
| KL MUA chủ động | 149,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 91,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 4.87 | 0.09 +1.88% | 1.17 | 241,500 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 4.78 | -0.03 -0.62% | 1.56 | 327,600 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 4.81 | -0.03 -0.62% | 1.43 | 297,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 4.84 | 0 0.00% | 0.99 | 205,700 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 4.84 | -0.02 -0.41% | 1.13 | 235,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)