Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.60 -0.40 (-0.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APF | 31,500 | |
| KL MUA chủ động | 12,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 45.6 | -0.4 -0.87% | 1.44 | 31,500 | 0 | 0 |
29/05/2026 | 50 | -0.9 -1.77% | 1.07 | 21,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 50.9 | 0.9 +1.80% | 1.75 | 34,300 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 50.2 | 1.2 +2.45% | 2.21 | 44,100 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 49 | -0.6 -1.21% | 1.24 | 25,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)