Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGR | 574,500 | |
| KL MUA chủ động | 204,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 370,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.9 | 0 0.00% | 10.2 | 574,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.9 | -0.2 -1.10% | 34.62 | 1,928,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 18.1 | 0.3 +1.69% | 62.78 | 3,525,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 17.8 | 0.05 +0.28% | 50.66 | 2,822,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 17.75 | 1.15 +6.93% | 51.85 | 2,945,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)