Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.75 -0.30 (-1.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGR | 488,200 | |
| KL MUA chủ động | 115,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 372,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 220 65.67% | 77 22.99% | 142 42.39% | 1 0.3% | 65,300 13.45% | 18,900 3.89% | 45,900 9.46% | 500 0.1% |
1K-10K | 107 31.94% | 23 6.87% | 82 24.48% | 2 0.6% | 241,500 49.75% | 36,000 7.42% | 203,000 41.82% | 2,500 0.52% |
10K-50K | 8 2.39% | 2 0.6% | 2 0.6% | 4 1.19% | 178,600 36.79% | 31,600 6.51% | 50,900 10.49% | 96,100 19.8% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 15.75 | -0.30 | 27,400 |
14:28:21 | B | 15.7 | -0.35 | 100 |
14:26:19 | M | 15.7 | -0.35 | 1,500 |
14:26:16 | M | 15.8 | -0.25 | 4,800 |
14:26:16 | M | 15.75 | -0.30 | 1,700 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/12/2025 | 15.75 | -0.3 -1.87% | 7.79 | 488,200 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 16.05 | 1.05 +7.00% | 24.12 | 1,536,800 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 15 | -0.25 -1.64% | 12.53 | 837,000 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 15.25 | -0.1 -0.65% | 4.5 | 293,200 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 15.35 | -0.15 -0.97% | 3.81 | 247,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)