Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.35 -0.60 (-3.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGR | 1,005,900 | |
| KL MUA chủ động | 275,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 730,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 15.35 | -0.6 -3.76% | 15.71 | 1,005,900 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 15.95 | 0.15 +0.95% | 14.27 | 904,600 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 15.8 | -0.2 -1.25% | 25.13 | 1,576,400 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 16 | 0.8 +5.26% | 18.01 | 1,149,000 | 0 | 0 |
06/07/2026 | 15.2 | -0.8 -5.00% | 18.41 | 1,190,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)