Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGG | 421,800 | |
| KL MUA chủ động | 174,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 247,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/04/2026 | 13 | 0 0.00% | 5.5 | 421,800 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 13 | 0.25 +1.96% | 14.94 | 1,152,500 | 52.7 | 3,875,000 |
08/04/2026 | 12.75 | 0.4 +3.24% | 7.66 | 602,900 | 25.17 | 1,916,000 |
07/04/2026 | 12.35 | 0.05 +0.41% | 3.58 | 291,200 | 20.38 | 1,550,000 |
06/04/2026 | 12.3 | -0.25 -1.99% | 4.37 | 351,600 | 9.92 | 740,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)