Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.30 -0.20 (-1.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGG | 249,800 | |
| KL MUA chủ động | 91,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 158,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 113 66.47% | 76 44.71% | 37 21.76% | 0 0% | 30,500 13.11% | 16,800 7.22% | 13,700 5.89% | 0 0% |
1K-10K | 53 31.18% | 17 10% | 34 20% | 2 1.18% | 151,300 65.02% | 48,400 20.8% | 94,100 40.44% | 8,800 3.78% |
10K-50K | 4 2.35% | 1 0.59% | 2 1.18% | 1 0.59% | 50,900 21.87% | 13,800 5.93% | 23,000 9.88% | 14,100 6.06% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 14.3 | -0.20 | 10,700 |
14:45:00 | - | 14.3 | -0.20 | 100 |
14:45:00 | - | 14.3 | -0.20 | 2,100 |
14:45:00 | - | 14.3 | -0.20 | 400 |
14:45:00 | - | 14.3 | -0.20 | 500 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:16:35 | AGG | 15 | 68,000 | 1,020,000,000 | 2,220,000,000 |
11:12:10 | AGG | 15 | 80,000 | 1,200,000,000 | 1,200,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 14.3 | -0.2 -1.38% | 3.61 | 249,800 | 2.22 | 148,000 |
12/12/2025 | 14.5 | -0.45 -3.01% | 8.3 | 562,000 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 14.95 | -0.15 -0.99% | 3.83 | 255,100 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 15.1 | -0.05 -0.33% | 5.32 | 352,300 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 15.15 | -0.3 -1.94% | 7.73 | 509,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)