Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.85 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AGG | 200,000 | |
| KL MUA chủ động | 106,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 93,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 11.85 | 0 0.00% | 2.35 | 200,000 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 11.85 | -0.1 -0.84% | 2.12 | 179,500 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 11.95 | 0 0.00% | 1.85 | 156,200 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 11.95 | -0.05 -0.42% | 2.54 | 213,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 12 | 0 0.00% | 1.72 | 143,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)