Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.35 +0.10 (+0.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AFX | 60,200 | |
| KL MUA chủ động | 44,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 10.35 | 0.1 +0.98% | 0.6 | 60,200 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 10.25 | 0 0.00% | 1.2 | 117,400 | 0.82 | 80,200 |
13/05/2026 | 10.25 | -0.05 -0.49% | 0.57 | 55,500 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 10.3 | -0.1 -0.96% | 0.57 | 55,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 10.4 | -0.2 -1.89% | 0.38 | 36,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)