Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AFX | 78,600 | |
| KL MUA chủ động | 62,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 8,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 10 | 0 0.00% | 0.78 | 78,600 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 10 | 0 0.00% | 0.83 | 82,600 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 10 | 0 0.00% | 1.33 | 133,300 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 10 | 0 0.00% | 0.97 | 97,000 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 10 | 0.1 +1.01% | 1.21 | 121,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)