Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.38 +0.03 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADS | 21,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 6,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 8.38 | 0.03 +0.36% | 0.18 | 21,100 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 8.35 | -0.05 -0.60% | 0.25 | 30,400 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 0.44 | 52,600 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 8.4 | -0.03 -0.36% | 0.44 | 52,300 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 8.43 | 0.13 +1.57% | 0.43 | 51,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)