Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.11 -0.03 (-0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADS | 151,000 | |
| KL MUA chủ động | 28,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 122,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 9.11 | -0.03 -0.33% | 1.38 | 151,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 9.14 | -0.03 -0.33% | 0.96 | 104,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 9.17 | 0.23 +2.57% | 2.54 | 279,000 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 8.94 | 0.07 +0.79% | 0.73 | 82,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 8.87 | -0.01 -0.11% | 0.48 | 54,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)