Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.93 -0.05 (-0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADS | 44,900 | |
| KL MUA chủ động | 5,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 8.93 | -0.05 -0.56% | 0.38 | 44,900 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 8.98 | -0.07 -0.77% | 0.2 | 22,200 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 9.05 | -0.01 -0.11% | 0.36 | 39,700 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 9.06 | 0 0.00% | 0.55 | 60,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 9.06 | 0.04 +0.44% | 0.14 | 15,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)