Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.89 -0.12 (-1.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ADS | 83,500 | |
| KL MUA chủ động | 28,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 54,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 7.89 | -0.12 -1.50% | 0.66 | 83,500 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 8.01 | 0.03 +0.38% | 0.65 | 81,200 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 7.98 | 0 0.00% | 1.17 | 146,800 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 7.98 | -0.14 -1.72% | 0.9 | 111,500 | 0 | 0 |
06/07/2026 | 8.12 | -0.27 -3.22% | 1.17 | 141,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)