Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.80 -0.65 (-5.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ACL | 10,500 | |
| KL MUA chủ động | 7,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 11.8 | -0.65 -5.22% | 0.13 | 10,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 12.45 | 0 0.00% | 0.03 | 2,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.45 | -0.05 -0.40% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 12.5 | 0 0.00% | 0.03 | 2,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 12.5 | -0.5 -3.85% | 0.02 | 1,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)