Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.70 +0.30 (+1.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABI | 71,600 | |
| KL MUA chủ động | 59,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 19.7 | 0.3 +1.55% | 1.4 | 71,600 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 19.4 | 0 0.00% | 0.22 | 11,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 19.3 | -0.3 -1.53% | 0.74 | 38,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 19.7 | 0.1 +0.51% | 0.56 | 28,400 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 19.8 | 0 0.00% | 1.17 | 59,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)