Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.20 -0.10 (-1.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAS | 119,500 | |
| KL MUA chủ động | 83,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 8.2 | -0.1 -1.20% | 0.99 | 119,500 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 8.3 | -0.1 -1.19% | 5.45 | 659,900 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 3.69 | 438,800 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 8.5 | 0.1 +1.19% | 3.61 | 430,400 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 8.4 | 0 0.00% | 2.64 | 314,900 | 10.75 | 1,280,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)