Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.50 +0.05 (+0.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAN | 629,500 | |
| KL MUA chủ động | 342,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 287,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 23.5 | 0.05 +0.21% | 15.09 | 629,500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 23.45 | 1.5 +6.83% | 25.42 | 1,105,600 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 21.95 | 1.4 +6.81% | 0.63 | 28,800 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 20.55 | 1.3 +6.75% | 0.44 | 21,600 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 19.25 | 1.25 +6.94% | 0.39 | 20,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)