Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.50 +0.05 (+0.21%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 4,300 | 792.71 | 18.44 | 72.13 | 10.69 | 14.82 | 57.7 | 8.51 | 14.75 |
Luỹ kế | 792.71 | 18.44 | 10.69 | 14.82 | 8.51 | 14.75 | ||||
2025 | 4 | 0 | 869.62 | 0 | 0 | 25.42 | 0 | 0 | 19.35 | 0 |
3 | 828.85 | 0 | 12.99 | 0 | 10.39 | 0 | ||||
Cả năm | 3,319 | 0 | 57.83 | 0 | 44.93 | 0 | ||||