ĐỈNH LÃI SUẤT - ĐÁY CHỨNG KHOÁN ?? TIỀN "RẺ" QUAY LẠI KHÔNG??
Góc nhìn cá nhân mình không nên mặc định lãi suất tạo đỉnh thì VN-Index tạo đáy, và càng không nên mặc định sau đỉnh lãi suất sẽ xuất hiện một chu kỳ tiền rẻ giống những năm 2020- 2023??
Tại sao lại thế? Cùng mình bóc tách và phân tích thêm nhé!!
Điểm cần phân tích sâu hơn là: lãi suất tăng vì nền kinh tế quá nóng, vì áp lực tỷ giá và thanh khoản, hay vì rủi ro tín dụng? Nếu nguyên nhân khác nhau, phản ứng của thị trường chứng khoán cũng sẽ khác nhau.
1. Bối cảnh thực tế của Việt Nam cuối năm 2026 đang nói gì?
Chênh lệch tín dụng với huy động vẫn đang ở mức cao, dù đã có sự cải thiện trong 3 tháng gần đây, con số chênh lệch vẫn đang quanh ~2.3 triệu tỷ đồng theo thống kê mới nhất HSC
Lãi suất tiền gửi 12 tháng bình quân quanh 8,45%
Lãi suất cho vay bình quân tháng 8 10,7%
CPI bình quân 8 tháng 4,45% ---> 2 yếu tố tác động đến lãi suất là Lạm phát và GDP, lạm phát ko ủng hộ thì con đường dài hạn giảm lãi suất là không thể
Trong cuộc họp tháng 12 FED dự kiến vẫn tiếp tục tăng lãi suất --> Nền lãi suất toàn cầu cao, không thể đi ngược lâu dài chỉ để GDP đạt mục tiêu
---> Do đó, để kì vọng việc đỉnh lãi suất và TTCK hoặc các kênh tài sản hút tiền trở lại là hơi khó.
*** Đặc biệt, ngày 18/10, NHNN có chỉ đạo yêu cầu các ngân hàng giảm ít nhất 0,5 điểm phần trăm đối với lãi suất tiền gửi niêm yết từ 6 tháng trở lên, đồng thời thúc đẩy giảm lãi suất cho vay. Nhưng chỉ đạo giảm lãi suất không đồng nghĩa chi phí vốn thực tế đã giảm ngay và bền vững: các ngân hàng vẫn phải cân đối nguồn huy động, thanh khoản và tăng trưởng tín dụng
Vì vậy, kịch bản cơ sở cần kiểm chứng không phải là “lãi suất sắp giảm mạnh”, mà là liệu áp lực huy động vốn có dịu đi đủ để lãi suất cho vay thực sự giảm trong năm 2027 hay không, vì các gói chính sách vẫn đang duy trì hỗ trợ cho 3 tháng cuối năm chủ đạo
Điều chúng ta cần tìm hiểu đó là vấn đề lãi suất Tăng là do đâu? Giải quyết được gốc rễ vấn đề thì bài toán lãi suất mới được duy trì bền vững. Vì chính bản thân Ngân hàng trong bối cảnh lãi suất cao còn phải xử lý rất nhiều vấn đề đâu đầu từ nợ xấu đến dự phòng, nên không phải lãi suất Cao là Ngân hàng thích điều đó
Một số yếu tố hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống hiện tại
*** Lượng tiền từ Kho bạc nhà nước đã được linh hoạt hơn và đây cũng là 1 kênh rất quan trọng để hỗ trợ thanh khoản cho Ngân hàng.
Theo thông tin công bố đầu tháng 8/2026, KBNN đã đưa gần 780.000 tỷ đồng vào hệ thống tài chính thông qua tiền gửi tại ngân hàng thương mại và các giao dịch mua lại trái phiếu Chính phủ (repo). Trong đó, tiền gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng khoảng 740.000 tỷ đồng, tăng hơn 250.000 tỷ đồng so với đầu năm
-----> Đây là lượng tiền rất đáng chú ý khi hệ thống ngân hàng đang chịu sức ép cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Kì vọng qua năm lượng tiền gửi Kho bạc Nhà nước tại các Ngân hàng thương mại sẽ tiếp tục dc linh hoạt tăng lên vượt mức 50% để giúp Ngân hàng có thêm dư địa cho vay theo giới hạn quy định.
Nhưng lưu ý rằng tiền Kho bạc có thể hỗ trợ thanh khoản nhưng không bảo đảm tiền rẻ bền vững vì tính mùa vụ, tính lệch kì hạn và đây là dòng tiền ra vào nhanh nên chỉ xem đây là 1 cách hỗ trợ thanh khoản, chứ không đủ động lực để giúp lãi suất giảm bền vững được.
2. Tại sao không nên so sánh bối cảnh hiện tại vs 2020 -2023?
2020 — Cú sốc dịch bệnh và làn sóng tiền rẻ toàn cầu
********* Nới lỏng mạnh
COVID-19 gây cú sốc kinh tế và khiến các ngân hàng trung ương lớn cắt giảm lãi suất, triển khai các biện pháp hỗ trợ thanh khoản quy mô lớn.
Chính sách tiền tệ và tài khóa cùng hỗ trợ phục hồi; lãi suất tiền gửi giảm khiến chi phí cơ hội nắm giữ cổ phiếu thấp hơn.
Dòng tiền cá nhân tham gia mạnh, tạo điều kiện cho định giá mở rộng và thanh khoản thị trường tăng.
Điểm khác biệt: tiền rẻ không chỉ đến từ việc lãi suất đạt đỉnh, mà còn từ một chu kỳ nới lỏng tiền tệ toàn cầu rất mạnh.
2022–2023 — Đáy thị trường sau cú sốc lãi suất và niềm tin
***** Phục hồi sau khủng hoảng
Năm 2022, lãi suất tăng, tỷ giá chịu áp lực, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản gặp khó khăn; tâm lý nhà đầu tư suy yếu.
VN-Index tạo đáy trong tháng 11/2022, trước khi các đợt giảm lãi suất điều hành của NHNN trong năm 2023 diễn ra.
Năm 2023, lãi suất điều hành giảm nhiều lần, giúp cải thiện kỳ vọng chi phí vốn; tuy nhiên tín dụng và sức khỏe doanh nghiệp phục hồi không đồng đều.
Điểm khác biệt: thị trường hồi phục từ vùng định giá thấp sau một đợt giảm sâu, nhưng không phải mọi rủi ro về trái phiếu, bất động sản và lợi nhuận đều biến mất cùng lúc.
Cả 2 bối cảnh trên đều được hậu thuẫn khi nền kinh tế vẫn còn bộ đệm chống chịu khoẻ, nhu cầu tín dụng yếu trong khi lãi suất rẻ giúp các lớp tài sản đầu cơ hút mạnh dòng tiền ăn chênh lệch giá và nền giá các lớp tài sản ở mức thấp để thổi giá
2026–2027 — Nhu cầu vốn cao, áp lực lạm phát và tỷ giá
Nền kinh tế có nhu cầu vốn lớn để hỗ trợ tăng trưởng, đầu tư hạ tầng và hoạt động kinh doanh
---> Nhu cầu vốn dài hạn, dẫn đến việc cân đối nguồn vốn các Ngân hàng sẽ phải huy động trung dài hạn, mà nguồn vốn dài hạn thì yêu cầu lãi suất Cao
Lạm phát, giá năng lượng, lãi suất quốc tế và tỷ giá có thể hạn chế khả năng nới lỏng mạnh.
Nếu lãi suất giảm do thanh khoản cải thiện và nguồn cung vốn tăng, thị trường sẽ thuận lợi hơn. Nếu giảm vì kinh tế suy yếu hoặc tín dụng có vấn đề, phản ứng của cổ phiếu có thể khác hẳn.
Điểm khác biệt: Lãi suất neo cao sẽ có hạ nhiệt nhưng vẫn sẽ là Đỉnh Tù.
Vì vậy, có hai câu hỏi đáng theo dõi nhất mà NĐT cần chú ý:
- Lãi suất giảm vì nguồn vốn dồi dào hơn, hay vì nền kinh tế và nhu cầu tín dụng suy yếu?
- Khi lãi suất giảm, EPS dự phóng của doanh nghiệp tăng nhanh hơn, chậm hơn hay giảm?
Hai câu trả lời này sẽ giúp phân biệt một chu kỳ tăng có nền tảng lợi nhuận với một đợt tăng chủ yếu dựa vào kỳ vọng tiền rẻ.
3. Lãi suất tiền gửi 10% thì P/E bao nhiêu mới hấp dẫn?
Đây là luận điểm có thể bổ sung để củng cố quan điểm về thị trường giai đoạn 2026–2027. Tuy nhiên, cần phân biệt Earning Yield (lợi suất lợi nhuận) với lợi suất tiền gửi ngân hàng.
Ví du: nếu VN-Index có P/E là 10 lần thì Earning Yield tương đương 10%. Nếu P/E là 12,5 lần thì Earning Yield tương đương 8%.
Sau đó so sánh với lãi suất tiết kiệm để xem khoảng chênh lệch giữa 2 kênh đầu tư và để biết là mức chiết khấu hiện tại của Vn-Index đã hấp dẫn hơn so vs gửi ngân hàng hay chưa nhé.
Chia sẻ thông tin hữu ích