USD: Định mệnh đổi thay, thương mại chỉ còn là "chuyện nhỏ"
Thâm hụt thương mại kéo dài là lỗ hổng chiến lược của Mỹ, đe dọa vị thế đồng USD. Nếu cán cân xuất nhập khẩu không được tái cấu trúc, đồng bạc xanh khó giữ được thế ổn định vốn chỉ còn mong manh.
Dù giữa chính quyền Tổng thống Donald Trump và giới tài chính Phố Wall thường tồn tại bất đồng sâu sắc, cả hai bên giờ đây đang tìm được tiếng nói chung về một mối đe dọa trọng yếu: thâm hụt thương mại kéo dài của Mỹ là một rủi ro kinh tế cần được xử lý dứt điểm. Nếu không nhanh chóng tái cấu trúc cán cân xuất nhập khẩu, vị thế đồng USD – biểu tượng quyền lực tài chính của nước Mỹ – có thể đối mặt với sóng gió chưa từng có.
Tuy nhiên, trong thực tế, vận mệnh đồng bạc xanh ngày càng gắn chặt với một biến số ít truyền thống hơn: hiệu suất của nhóm cổ phiếu công nghệ “Magnificent Seven” – những gã khổng lồ công nghệ đang gánh vác niềm tin thị trường vào tương lai nền kinh tế Mỹ.
Tháng 4/2025, thâm hụt thương mại của Mỹ giảm mạnh một nửa – con số gây bất ngờ – nhờ doanh nghiệp ồ ạt tăng tích trữ hàng hóa ngay trước thời điểm chính sách thuế quan “Ngày Giải phóng” có hiệu lực. Mức giảm 19,9% trong nhập khẩu vượt xa dự báo, cho thấy thuế quan đang phát huy tác động thu hẹp thâm hụt, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như ô tô, điện thoại và hàng tiêu dùng công nghệ cao.
Nhưng điều đáng chú ý hơn là: đồng USD đã suy yếu 7% kể từ đầu năm, phản ánh nỗi lo ngại ngày càng tăng về chính sách tài khóa bất ổn của Đảng Cộng hòa. Nhà đầu tư quốc tế giờ đây bắt đầu kết nối hai biến số từng bị coi là riêng biệt – thâm hụt thương mại và thâm hụt ngân sách – như một khối rủi ro liên hoàn, đồng thuận với đánh giá đầy cảnh báo của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent.
Theo nhà kinh tế George Saravelos của Deutsche Bank, thước đo đáng tin cậy nhất để đánh giá sức khỏe tài khóa quốc gia chính là vị thế tài sản ròng đối ngoại – và chỉ số này đang tuột dốc với tốc độ báo động.
Trong thế giới tài chính hiện đại, mức chênh lệch giữa tài sản và nghĩa vụ nợ đối với phần còn lại của thế giới – được gọi là vị thế đầu tư quốc tế ròng (NIIP) – ngày càng trở thành kim chỉ nam cho chi phí vay nợ của chính phủ. Ví dụ điển hình: Thụy Sĩ, với vị thế tài sản nước ngoài dương, đang vay vốn với lợi suất trái phiếu 10 năm chỉ 0,4%; trong khi Mỹ, quốc gia con nợ lớn nhất trong khối G7, lại phải trả lãi suất 4,5% để tài trợ cho vị thế NIIP âm lên tới 88% GDP.
Thâm hụt thương mại kéo dài, về bản chất, chính là nước Mỹ đang đi vay từ phần còn lại của thế giới. Và khoản vay này – được tích lũy từ những năm 1990 – đang ăn sâu vào nền móng tài khóa quốc gia.
Không chỉ vậy, mối liên hệ giữa thâm hụt thương mại và ngân sách cũng trở nên rõ rệt: khi khu vực tư nhân chi tiêu vượt quá sản lượng trong nước, chính phủ buộc phải can thiệp để duy trì tăng trưởng, từ đó gây áp lực lên chi tiêu công. Để kiềm chế lạm phát, lãi suất phải tăng, đẩy chi phí vay nợ lên cao hơn nữa.
Tuy nhiên, những giả định truyền thống về dòng vốn và tỷ giá đang ngày càng mất hiệu lực. Trong khi nhiều học thuyết cảnh báo rằng vay nợ nước ngoài sẽ khiến đồng nội tệ bị định giá lại, thực tế cho thấy đồng USD vẫn duy trì thế mạnh suốt những năm 2000 – một phần nhờ sự tăng giá của tài sản quốc tế Mỹ.
Nhưng điều đó không còn đúng trong thập kỷ qua. Khi mất cân bằng thương mại tiếp diễn, đồng USD mạnh lên lại làm gia tăng thâm hụt, thay vì cải thiện. Và lời giải thích cho nghịch lý này, theo cố vấn kinh tế Stephen Miran và chuyên gia Michael Pettis, nằm ở vai trò đặc biệt của đồng USD như một đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Khi các quốc gia xuất siêu – đặc biệt là Trung Quốc – tích lũy lượng lớn USD, họ tái đầu tư vào tài sản Mỹ, giữ cho đồng bạc xanh được định giá cao. Điều này buộc nước Mỹ phải tiếp tục đi vay để duy trì vị thế chi tiêu, tạo ra một chu kỳ phụ thuộc tài chính nguy hiểm mà hệ quả rõ ràng nhất từng bùng nổ vào năm 2008.
Tuy vậy, phần lớn dòng tiền đổ vào từ hoạt động thương mại không tạo ra khoản nợ theo nghĩa thông thường. Các nhà xuất khẩu tích trữ USD như một khoản thanh toán, không hề tái cấp vốn cho nước Mỹ – và điều này khiến những phép tính kinh tế truyền thống khó có thể áp dụng một cách rạch ròi.
Thậm chí, những cú sốc chính trị – như Brexit năm 2016 – cũng không làm gián đoạn đáng kể dòng vốn quốc tế, cho thấy rằng biến động tỷ giá và NIIP không phải lúc nào cũng có quan hệ nhân quả. Ngoại lệ lớn nhất? Là chính nước Mỹ.
Đồng USD đã trải qua cả thời kỳ vinh quang và trượt dốc kể từ khi chế độ bản vị vàng bị bãi bỏ năm 1971. Từ năm 2014, mặc dù đồng bạc xanh tăng mạnh, lượng trái phiếu kho bạc do nước ngoài nắm giữ lại không tăng tương ứng – cho thấy dòng vốn đầu tư đang chuyển dịch sang tài sản rủi ro cao hơn, đặc biệt là cổ phiếu công nghệ.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), cùng với sức mạnh của thị trường lao động Mỹ, đang góp phần thu hút dòng tiền toàn cầu. Điều này được phản ánh rõ qua mức thặng dư dịch vụ lên tới 25,8 tỷ USD trong tháng 4/2025 – một điểm sáng hiếm hoi trong bức tranh vĩ mô nhiều bất ổn.
Vấn đề là: liệu những yếu tố tích cực ấy có đủ sức bù đắp cho mặt tối của chính sách – bao gồm định giá cổ phiếu cao, chiến tranh thuế quan kéo dài và những điều khoản khó lường như Điều 899 trong dự luật chi tiêu mới, có thể đẩy thuế suất với nhà đầu tư nước ngoài lên mức “giật mình”?
Cuộc chiến bảo vệ đồng USD đang bước sang một chương mới, nơi cán cân thanh toán không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Và rất có thể, số phận của đồng bạc xanh – cũng như khả năng Mỹ duy trì đế chế tài chính toàn cầu – sẽ không còn nằm trong tay các nhà lập pháp, mà phụ thuộc vào hiệu suất của một nhóm cổ phiếu ở Thung lũng Silicon.
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường