Học thuyết giá trị lao động là gì?
Học thuyết giá trị lao động (Labor Theory of Value) là một trong những nền tảng tư tưởng quan trọng nhất trong lịch sử kinh tế chính trị học. Đây là học thuyết cho rằng giá trị của một hàng hoá được xác định bởi lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó, chứ không phải bởi sự khan hiếm, cung-cầu hay tiện ích.
Nguồn gốc và sự phát triển
Học thuyết này không phải do một người duy nhất tạo ra. William Petty (thế kỷ XVII) là người đầu tiên phác thảo ý tưởng khi lập luận rằng lao động là "cha" của của cải. Adam Smith tiếp tục phát triển nhưng còn lúng túng giữa "giá trị sử dụng" và "giá trị trao đổi" — ông nhận thấy nước có giá trị sử dụng cao nhưng giá trao đổi thấp, còn kim cương thì ngược lại. David Ricardo làm sắc nét hơn khi khẳng định lao động là thước đo cơ bản của giá trị trao đổi. Karl Marx là người hoàn thiện học thuyết này thành một hệ thống lý luận chặt chẽ nhất trong bộ Tư bản (Das Kapital, 1867).
Nội dung cốt lõi theo Marx
Marx phân biệt hai loại giá trị: giá trị sử dụng (công dụng cụ thể của hàng hoá) và giá trị trao đổi (tỷ lệ mà hàng hoá này đổi lấy hàng hoá khác). Ông lập luận rằng cái làm cho hai hàng hoá khác nhau có thể so sánh và trao đổi được chính là chúng đều là sản phẩm của lao động con người — lao động trừu tượng, đồng nhất, được đo bằng thời gian.
Khái niệm then chốt là thời gian lao động xã hội cần thiết không phải thời gian lao động thực tế của từng cá nhân (người làm chậm không tạo ra giá trị nhiều hơn), mà là mức trung bình xã hội trong điều kiện kỹ thuật và tay nghề bình thường của thời đại.
Từ đây, Marx xây dựng lý thuyết về giá trị thặng dư khái niệm quan trọng nhất của ông: công nhân bán sức lao động cho nhà tư bản với một mức lương bằng với chi phí tái sản xuất sức lao động (đủ ăn, ở, học nghề...). Nhưng trong ngày làm việc, công nhân làm việc lâu hơn thời gian cần thiết để tạo ra giá trị tương đương với lương của mình. Phần lao động dôi ra đó phần giá trị công nhân tạo ra nhưng không được trả — chính là giá trị thặng dư, và đây là nguồn gốc của lợi nhuận tư bản chủ nghĩa.
Phê phán và tranh luận
Học thuyết này đã bị phản bác từ nhiều phía. Các nhà kinh tế học tân cổ điển cuối thế kỷ XIX (Jevons, Menger, Walras) đưa ra lý thuyết giá trị biên tế (marginal utility), cho rằng giá trị được xác định bởi sự hữu ích của đơn vị hàng hoá cuối cùng đối với người tiêu dùng không phải lao động đã bỏ ra. Họ chỉ ra nghịch lý: một bức tranh của Picasso có giá trị rất cao dù thời gian vẽ không nhiều hơn bức tranh của sinh viên mỹ thuật; hàng hoá máy tính giảm giá dù kỹ thuật sản xuất ngày càng phức tạp hơn.
Một phê phán khác là "vấn đề chuyển hoá" (transformation problem): học thuyết của Marx gặp khó khăn kỹ thuật khi giải thích tại sao giá cả thực tế trên thị trường lại khác với giá trị lao động thuần tuý.
Ý nghĩa và di sản
Dù không còn được kinh tế học chính thống chấp nhận như một lý thuyết về cơ chế định giá, học thuyết giá trị lao động vẫn có giá trị phân tích to lớn trong việc đặt câu hỏi về nguồn gốc của bất bình đẳng, bản chất của khai thác lao động và mâu thuẫn trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nó là nền tảng tư tưởng của phong trào lao động và là xuất phát điểm không thể thiếu khi nghiên cứu kinh tế chính trị học, xã hội học và triết học Marx.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

Bàn tán về thị trường