Fed và bài toán cân bằng: Kiềm chế lạm phát, duy trì việc làm, giữ vững niềm tin
Kỳ vọng lạm phát là yếu tố thiết yếu để xác định liệu tình trạng giá cả tăng trong nền kinh tế chỉ là tạm thời hay sẽ kéo dài.
Nhưng hiện nay, khi tính độc lập của Fed bị đe dọa và khi các nhà đầu tư đặt câu hỏi về mục tiêu lạm phát 2% của Fed là quá thấp, ngân hàng trung ương này đã phải chịu áp lực cắt giảm lãi suất chính sách.
Cục Dự trữ Liên bang đang phải đối mặt với một câu hỏi: Liệu họ có đủ uy tín để không chỉ cắt giảm lãi suất chính sách vào tuần tới mà còn tiếp tục giảm trong những tháng tiếp theo, xuống mức lãi suất trung lập dài hạn là 3% mà không làm gia tăng lạm phát hay không?
Khi Fed điều hướng các cú sốc cung và cầu đang diễn ra trong nền kinh tế, bất kỳ sự mất mát nào về uy tín của Fed đều có thể khiến kỳ vọng lạm phát này gặp rủi ro và hướng tới xu hướng tăng giá liên tục.
Kỳ vọng lạm phát hiện đang trái chiều. Kỳ vọng lạm phát một năm tới của Cục Dự trữ Liên bang là 3,2%, trong khi tỷ lệ hòa vốn kỳ hạn 5 năm là 2,34%.
Con số một năm này cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed và có thể cho thấy uy tín của ngân hàng trung ương đang bị xói mòn khi nói đến việc duy trì sự ổn định giá cả.
Tuy nhiên, con số 5 năm vẫn nằm trong mục tiêu dài hạn của Fed và ủng hộ việc Fed kiên nhẫn trong khi thực hiện các chính sách gây lạm phát như thuế quan và chính sách tài khóa mở rộng.
Đây là một thách thức bất thường đối với Fed khi FED đang tìm cách thực hiện nhiệm vụ kép là giữ lạm phát ở mức thấp và duy trì việc làm đầy đủ.
Việc làm đang chậm lại nhưng lạm phát đang tăng lên khi thuế quan được áp dụng và lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ vẫn ở mức cao. Đây là một trong những thời điểm mà các ngân hàng trung ương cần xem xét đến kỳ vọng lạm phát khi thiết lập chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, những lời kêu gọi cắt giảm lãi suất, thậm chí là cắt giảm lãi suất mạnh, đều dựa trên quan điểm cho rằng việc giá cả tăng do thuế quan sẽ chỉ là nhất thời.
Những cú sốc bất lợi
Chúng ta có thể mong đợi các ngân hàng trung ương ở các nền dân chủ phương Tây sẽ phản ứng theo cách tương đối đồng đều đối với cú sốc lạm phát hoặc suy thoái kinh tế tiếp theo.
Chính sách tiền tệ đã thành công ở các nền kinh tế phương Tây nhờ tính nhất quán ngày càng cao giữa các ngân hàng trung ương. Việc hiểu rõ cách một ngân hàng trung ương phản ứng với một sự kiện kinh tế sẽ định hình kỳ vọng và cho phép các hộ gia đình, doanh nghiệp và thị trường tài chính đưa ra quyết định sáng suốt.
Phân tích về hành vi của ngân hàng trung ương do Emi Nakamura, Venance Riblier và Jon Steinsson trình bày tại Hội nghị kinh tế Jackson Hole vào tháng 8 chỉ ra những phản ứng khác nhau giữa các ngân hàng trung ương đối với cú sốc lạm phát sau đại dịch.
Phân tích đó cho thấy cách tiếp cận có tính toán đối với cú sốc lạm phát sau đại dịch của các ngân hàng trung ương có chính sách lạm phát đáng tin cậy đã thành công hơn trong việc giảm lạm phát so với phản ứng nhanh chóng của các ngân hàng có chính sách kém tin cậy hơn.
Hãy xem phản ứng nhanh chóng của ngân hàng trung ương Brazil trước cú sốc lạm phát năm 2021-2022 so với phản ứng chậm hơn của các ngân hàng trung ương ở các nền kinh tế phát triển.
Trong khi ngân hàng trung ương Brazil tăng lãi suất chính sách thêm 11,5 điểm phần trăm từ tháng 7 năm 2020 đến tháng 8 năm 2022, Cục Dự trữ Liên bang đã đợi đến tháng 3 năm 2022 mới bắt đầu tăng lãi suất quỹ liên bang thêm 5,25 điểm phần trăm vào tháng 7 năm 2023.
Chiến lược nào hiệu quả hơn?
Lạm phát tăng vọt ở các nền kinh tế đang phát triển của Brazil so với các nền kinh tế phát triển. Sau đó, lạm phát giảm nhanh hơn vào năm 2022, nhưng vẫn duy trì ở mức cao cho đến nay.
Các tác giả của bài báo phát hiện ra rằng một lời giải thích khả dĩ là các cơ quan tiền tệ ở những quốc gia phản ứng nhanh như Brazil có độ tin cậy thấp hơn so với các cơ quan tiền tệ ở những quốc gia phản ứng chậm.
Các tác giả nhận thấy rằng một ngân hàng trung ương có độ tin cậy thấp sẽ chứng kiến kỳ vọng lạm phát tăng cao hơn khi đối phó với cú sốc lạm phát, trong đó kỳ vọng lạm phát là yếu tố chính ảnh hưởng đến các quyết định chi tiêu.
Ngày nay, tại Hoa Kỳ, kỳ vọng lạm phát sẽ duy trì trong khoảng từ 2,3% đến 3,0% trong vòng 12 tháng tới, trong khi mức dự đoán trung bình của các nhà kinh tế cũng dự báo tỷ lệ 3% trong bốn quý tiếp theo.
Các ngân hàng trung ương phương Tây đã khẳng định rõ ràng rằng chính sách của họ sẽ nhất quán với mục tiêu đạt được lạm phát 2%. Mục tiêu này cho phép các hộ gia đình, doanh nghiệp và người tham gia thị trường đưa ra quyết định kinh tế sáng suốt.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang chịu áp lực chính trị buộc phải hạ lãi suất chính sách tại các cuộc họp sắp tới. Thị trường kỳ hạn đang dự đoán ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất, mỗi lần 25 điểm cơ bản, tại ba cuộc họp còn lại của Fed trong năm nay.
Các cuộc họp này diễn ra vào thời điểm có sự bất ổn cực độ về hướng đi của thị trường lao động và lạm phát, vốn là nhiệm vụ kép của Fed.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tuyên bố rằng họ quyết định chính sách dựa trên dữ liệu. Nếu giá cả tiếp tục tăng, Fed sẽ tăng chi phí tín dụng. Nếu việc làm không đủ, Fed sẽ giảm chi phí tín dụng để kích thích đầu tư và chi tiêu.
Theo dõi người đăng bài
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường