24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Sách

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu

Giá vàng

Biểu đồ
Giá
Vàng miếng & vàng nhẫn
Cập nhật bởi 24HMoney 22:40 - 20/05/2026
Đơn vị: triệu VNĐ/lượng
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
SJC
Vàng Miếng SJC
vàng miếng
159,000,000
= 0
162,000,000
= 0
3,000,000
Vàng Nhẫn SJC
vàng nhẫn
158,000,000
= 0
161,000,000
= 0
3,000,000
DOJI
Vàng Nhẫn DOJI
vàng nhẫn
158,500,000
= 0
161,500,000
= 0
3,000,000
Vàng Nữ trang DOJI
vàng nữ trang
156,000,000
= 0
160,000,000
= 0
4,000,000
PNJ
Vàng Nhẫn PNJ
vàng nhẫn
159,000,000
= 0
162,000,000
= 0
3,000,000
Vàng Nữ trang PNJ
vàng nữ trang
157,000,000
= 0
161,000,000
= 0
4,000,000
KHÁC
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu
vàng miếng
159,000,000
= 0
162,000,000
= 0
3,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu
vàng trang sức
157,000,000
= 0
161,000,000
= 0
4,000,000
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải
vàng nhẫn
159,000,000
▼ 1,500,000
162,000,000
▼ 1,500,000
3,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải
vàng trang sức
157,000,000
▼ 1,500,000
161,000,000
▼ 1,500,000
4,000,000
Vàng Nhẫn Ngọc Hải
vàng nhẫn
145,900,000
= 0
149,400,000
= 0
3,500,000
Vàng Trang sức Ngọc Hải
vàng trang sức
145,900,000
= 0
149,400,000
= 0
3,500,000
Vàng Nhẫn Mi Hồng
vàng nhẫn
160,000,000
▲ 500,000
161,500,000
▲ 500,000
1,500,000

Bảng giá bạc mới nhất hôm nay

Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG

Biểu đồ
Giá
Vàng bạc
Đơn vị: triệu VNĐ/kg
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
76,213,142
= 0
78,559,803
= 0
2,346,661
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
2,858,000
= 0
2,946,000
= 0
88,000