13 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
159,000,000
= 0
|
162,000,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
158,000,000
= 0
|
161,000,000
= 0
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
158,500,000
= 0
|
161,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
156,000,000
= 0
|
160,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
159,000,000
= 0
|
162,000,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
157,000,000
= 0
|
161,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
159,000,000
= 0
|
162,000,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
157,000,000
= 0
|
161,000,000
= 0
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
159,000,000
▼ 1,500,000
|
162,000,000
▼ 1,500,000
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
157,000,000
▼ 1,500,000
|
161,000,000
▼ 1,500,000
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
145,900,000
= 0
|
149,400,000
= 0
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
145,900,000
= 0
|
149,400,000
= 0
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
160,000,000
▲ 500,000
|
161,500,000
▲ 500,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
76,213,142
= 0
|
78,559,803
= 0
| 2,346,661 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,858,000
= 0
|
2,946,000
= 0
| 88,000 |