4 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
140,800,000
▼ 300,000
|
143,800,000
▼ 300,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
140,300,000
▼ 300,000
|
143,300,000
▼ 300,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
141,500,000
▲ 1,300,000
|
145,500,000
▲ 1,300,000
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
139,500,000
▲ 500,000
|
144,500,000
▲ 500,000
| 5,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
140,000,000
= 0
|
143,800,000
▼ 200,000
| 3,800,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
137,800,000
▼ 100,000
|
142,800,000
▼ 100,000
| 5,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
142,000,000
▲ 1,000,000
|
146,000,000
▲ 1,000,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
140,000,000
▲ 1,000,000
|
145,000,000
▲ 1,000,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
141,500,000
▲ 1,000,000
|
145,500,000
▲ 1,000,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
139,500,000
▲ 1,000,000
|
144,500,000
▲ 1,000,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
140,800,000
▼ 1,200,000
|
142,300,000
▼ 1,200,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
61,253,180
▼ 133,333
|
63,146,508
▼ 133,333
| 1,893,328 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,297,000
▼ 5,000
|
2,368,000
▼ 5,000
| 71,000 |