Hôm qua
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
148,800,000
▼ 700,000
|
151,300,000
▼ 200,000
| 2,500,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
148,700,000
▼ 700,000
|
151,200,000
▼ 200,000
| 2,500,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
149,000,000
▼ 1,000,000
|
151,500,000
▼ 500,000
| 2,500,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
146,500,000
= 0
|
150,500,000
= 0
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
148,300,000
▼ 200,000
|
151,300,000
▼ 200,000
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
146,300,000
▼ 200,000
|
150,300,000
▼ 200,000
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
148,000,000
▲ 1,500,000
|
150,500,000
▲ 1,000,000
| 2,500,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
146,500,000
▼ 500,000
|
149,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
148,300,000
▼ 400,000
|
151,300,000
▼ 400,000
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
146,300,000
▼ 200,000
|
150,300,000
▼ 200,000
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
139,500,000
▼ 1,000,000
|
143,000,000
▼ 1,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
148,800,000
▼ 200,000
|
150,800,000
▼ 200,000
| 2,000,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
70,319,824
▼ 719,998
|
72,506,485
▼ 719,998
| 2,186,661 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,637,000
▼ 27,000
|
2,719,000
▼ 27,000
| 82,000 |