22 phút
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
149,500,000
▲ 1,500,000
|
151,500,000
▲ 1,000,000
| 2,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
149,400,000
▲ 1,500,000
|
151,400,000
▲ 1,000,000
| 2,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
150,000,000
▲ 1,500,000
|
152,000,000
▲ 1,000,000
| 2,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
146,500,000
▲ 1,500,000
|
150,500,000
▲ 1,500,000
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
148,500,000
▲ 1,000,000
|
151,500,000
▲ 1,000,000
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
146,500,000
▲ 2,000,000
|
150,500,000
▲ 2,000,000
| 4,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
148,000,000
▲ 1,500,000
|
150,500,000
▲ 1,000,000
| 2,500,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
146,500,000
▼ 500,000
|
149,500,000
= 0
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
149,000,000
▲ 500,000
|
152,000,000
▲ 500,000
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
147,500,000
▲ 500,000
|
151,000,000
▲ 500,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
140,000,000
▲ 700,000
|
143,500,000
▲ 700,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
140,000,000
▲ 700,000
|
143,500,000
▲ 700,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
150,000,000
▲ 1,000,000
|
151,500,000
▲ 1,000,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
70,506,490
▼ 773,331
|
72,693,151
▼ 799,998
| 2,186,661 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,644,000
▼ 29,000
|
2,726,000
▼ 30,000
| 82,000 |