24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu

Giá vàng

Biểu đồ
Giá
Vàng miếng & vàng nhẫn
Cập nhật bởi 24HMoney 11:00 - 09/09/2026
Đơn vị: triệu VNĐ/lượng
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
SJC
Vàng Miếng SJC
vàng miếng
143,600,000
= 0
146,600,000
= 0
3,000,000
Vàng Nhẫn SJC
vàng nhẫn
143,100,000
= 0
146,100,000
= 0
3,000,000
DOJI
Vàng Nhẫn DOJI
vàng nhẫn
144,000,000
▼ 1,000,000
148,000,000
▼ 1,000,000
4,000,000
Vàng Nữ trang DOJI
vàng nữ trang
143,000,000
= 0
147,000,000
= 0
4,000,000
PNJ
Vàng Nhẫn PNJ
vàng nhẫn
143,200,000
= 0
146,500,000
▼ 100,000
3,300,000
Vàng Nữ trang PNJ
vàng nữ trang
140,600,000
▼ 300,000
145,600,000
▼ 300,000
5,000,000
KHÁC
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu
vàng miếng
144,000,000
▼ 900,000
148,000,000
▼ 900,000
4,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu
vàng trang sức
142,000,000
▼ 900,000
147,000,000
▼ 900,000
5,000,000
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải
vàng nhẫn
140,500,000
▼ 700,000
144,500,000
▼ 700,000
4,000,000
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải
vàng trang sức
138,500,000
▼ 700,000
143,500,000
▼ 700,000
5,000,000
Vàng Nhẫn Ngọc Hải
vàng nhẫn
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Trang sức Ngọc Hải
vàng trang sức
138,000,000
▼ 3,500,000
141,500,000
▼ 3,500,000
3,500,000
Vàng Nhẫn Mi Hồng
vàng nhẫn
145,000,000
= 0
146,500,000
▲ 200,000
1,500,000

Bảng giá bạc mới nhất hôm nay

Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG

Biểu đồ
Giá
Vàng bạc
Đơn vị: triệu VNĐ/kg
Thương hiệu
Mua vàoHôm nay
Bán raHôm nay
Chênh lệchMua–Bán
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
59,759,851
▲ 160,000
61,599,846
▲ 160,000
1,839,995
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
2,241,000
▲ 6,000
2,310,000
▲ 6,000
69,000