Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
138,200,000
▲ 1,200,000
|
141,200,000
▲ 1,200,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
134,000,000
▲ 1,200,000
|
138,000,000
▲ 1,200,000
| 4,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
135,500,000
▲ 500,000
|
139,500,000
▲ 500,000
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
133,000,000
= 0
|
137,000,000
= 0
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
135,500,000
▲ 1,500,000
|
139,500,000
▲ 1,500,000
| 4,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
133,500,000
▲ 1,700,000
|
138,000,000
▲ 1,700,000
| 4,500,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
135,700,000
▲ 1,200,000
|
139,700,000
▲ 1,200,000
| 4,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
133,700,000
▲ 1,200,000
|
138,700,000
▲ 1,200,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
134,700,000
= 0
|
139,700,000
▲ 200,000
| 5,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
138,500,000
▼ 700,000
|
143,500,000
▼ 700,000
| 5,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
138,000,000
▼ 3,500,000
|
141,500,000
▼ 3,500,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
139,500,000
▲ 1,000,000
|
141,000,000
▲ 1,000,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
41,519,896
▼ 959,998
|
42,799,893
▼ 986,664
| 1,279,997 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
1,557,000
▼ 36,000
|
1,605,000
▼ 37,000
| 48,000 |