24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTH
VTH (HNX)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Việt Thái

8.90 +0.10 (+1.14%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

429.4

24.4%

232.5

4.5%

363.7

24.1%

202.5

-17.1%

345.2

158.2%

222.5

142%

293

48.1%

244.2

91.3%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

94.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

11.7%

1

-50,931%

Doanh thu thuần

429.4

24.4%

232.5

4.5%

363.7

24.2%

202.5

-16.7%

345.2

158.2%

222.5

155.2%

292.8

48.2%

243.2

90.5%

Giá vốn hàng bán

394.4

-23.4%

209.2

-3%

343.6

-30.6%

180.6

19.6%

319.6

-168.3%

203.2

-163.3%

263.1

-54.2%

224.6

-100.5%

Lợi nhuận gộp

35

36.8%

23.2

20.4%

20.1

-32.4%

21.9

17.9%

25.6

75.8%

19.3

92.6%

29.7

10.4%

18.6

19%

Thu nhập tài chính

2.5

644.5%

0

-99.5%

2.3

535.2%

0.8

59,114%

0.3

59.8%

0.4

11,333%

0.4

722.1%

0

-87.5%

Chi phí tài chính

15.7

-171.9%

9.3

-99.7%

9.2

-86.9%

6.6

-55.7%

5.8

-59.3%

4.7

-40.5%

4.9

-22.1%

4.3

-26.3%

Chi phí tiền lãi

13.4

-166.6%

9

-99.1%

8.9

-109.9%

6.3

-48.1%

5

-50.2%

4.5

-36.3%

4.2

-27.3%

4.3

-26.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

8.7

26.7%

5.4

40.5%

5.7

64.1%

11.2

-27.8%

11.9

-96.8%

9.1

-184.1%

16

-29.8%

8.8

-20%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.6

77.8%

2.9

-30.2%

2.8

11.8%

1.9

25.7%

2.8

-2.4%

2.2

14.6%

3.2

26.4%

2.5

3.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.4

128.8%

5.6

50.2%

4.6

-23.3%

2.9

-2.1%

5.4

133.2%

3.7

318.5%

6

-5%

3

29.8%

Thu nhập khác

0

-98.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-87.1%

0.2

663.9%

0

-99.9%

-0.1

-129.5%

0

279.9%

Chi phí khác

-1.9

-116%

-0

89.2%

-0.1

51.6%

-0.2

-188.5%

-0.9

-1,844%

-0.1

-207.9%

-0.1

71.8%

-0.1

-5,247%

Thu nhập khác, ròng

-1.9

-192.7%

-0

89.2%

-0.1

69.6%

-0.2

-209.3%

-0.7

-4,246%

-0.1

-230.9%

-0.2

-4%

-0.1

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.5

120%

5.6

53.6%

4.5

-21.4%

2.8

-5.7%

4.8

106.3%

3.6

279.5%

5.7

-5.3%

3

27.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.2

-61.9%

1.1

-53.6%

1

34.4%

0.6

5.7%

1.4

-157.9%

0.7

-279.5%

1.4

-9.8%

0.6

-27.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-61.9%

1.1

-53.6%

1

34.4%

0.6

5.7%

1.4

-157.9%

0.7

-279.5%

1.4

-9.8%

0.6

-27.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.3

142.9%

4.5

53.6%

3.6

-17%

2.2

-5.7%

3.4

91.3%

2.9

279.5%

4.3

-9.5%

2.4

27.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.3

142.9%

4.5

53.6%

3.6

-17%

2.2

-5.7%

3.4

91.3%

2.9

279.5%

4.3

-9.5%

2.4

27.6%

EPS Quý

766

N/A

408

N/A

374

N/A

282

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính