24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTG
VTG (UPCOM)

Công ty Cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

4.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

10.4

28.6%

9.4

62.3%

5.9

33.1%

8.7

7.5%

8.1

7.4%

5.8

-7.9%

4.4

-41.8%

8.1

-9.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

10.4

28.6%

9.4

62.3%

5.9

33.1%

8.7

7.5%

8.1

7.4%

5.8

-7.9%

4.4

-41.8%

8.1

-9.8%

Giá vốn hàng bán

6.9

-16.7%

7.5

-21.7%

4.7

15.1%

6

0.1%

5.9

5%

6.1

-2.9%

5.5

-16.3%

6

-2.5%

Lợi nhuận gộp

3.4

62.1%

2

724.8%

1.2

203.8%

2.6

30.3%

2.1

69.6%

-0.3

-189%

-1.1

-139.9%

2

-33.7%

Thu nhập tài chính

0.6

12.6%

1.4

188.6%

0.5

-35.5%

0.5

12.8%

0.5

-34.3%

0.5

-26.3%

0.8

-68.5%

0.5

53.1%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

5.5

5.9%

N/A

N/A

1.8

-25.5%

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

-18.4%

0.3

-48.3%

0.3

-47.8%

0.3

-17%

0.3

47.5%

0.2

65.9%

0.2

81.6%

0.3

75.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.6

2.6%

2.7

-4.8%

3

19.2%

3.2

-7.1%

2.7

35.7%

2.6

30.9%

3.7

29.4%

3

38.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1

117.8%

0.4

114.8%

-1.6

73.3%

-0.3

54.9%

-5.8

31.7%

-2.6

20.7%

-6.1

-144.6%

-0.8

70.7%

Thu nhập khác

3.3

22.3%

0

-93.5%

0

-99.2%

0.3

-62.1%

2.7

-88.2%

0

-91.2%

1.5

986.5%

0.8

141.8%

Chi phí khác

-0

44.1%

-0

82.4%

-0.9

-154.1%

0

97.8%

-0

99.8%

-0

-11,504%

1.7

957.6%

-0

99.8%

Thu nhập khác, ròng

3.3

22.3%

-0

-146.4%

-0.9

-129.2%

0.3

-62.1%

2.7

-87.1%

0

-98.5%

3.2

970.5%

0.8

196.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.3

237.3%

0.4

114.8%

-2.6

11.5%

-0

-313.1%

-3.2

-125.7%

-2.6

13.4%

-2.9

-1.2%

0

100.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.1

17.1%

0.1

-232.1%

0

138.6%

0.1

27%

0.1

-25.8%

0

79.6%

0.1

14.6%

0.1

-61.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.1

17.1%

0.1

-232.1%

0

138.6%

0.1

27%

0.1

-25.8%

0

79.6%

0.1

14.6%

0.1

-61.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.2

229.3%

0.3

112.7%

-2.5

13.7%

-0.1

-50.7%

-3.3

-126.8%

-2.6

15%

-2.9

-0.9%

-0.1

96.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

-15.8%

0.1

326.2%

0.1

-33.5%

0.1

-27.9%

0.2

173.6%

0

-79.9%

0.2

100.8%

0.2

97%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4

215.1%

0.2

108.6%

-2.7

14.7%

-0.3

5.1%

-3.5

-128.9%

-2.6

17.5%

-3.1

-3.7%

-0.3

89%

EPS Quý

216

214.9%

12

108.5%

-142

15%

-14

6.7%

-188

-128.9%

-141

17.5%

-167

-3.7%

-15

88.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính