24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VPI
VPI (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - Invest

55.80 +1.70 (+3.14%)

Hỏi M.AI
KL: 2,236,900 CP Cập nhật lúc 15:02:27 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

842

369.3%

287.4

15.5%

1,152.7

53.9%

395.6

-53.7%

179.4

7.4%

248.7

96.5%

749.2

456.8%

854.6

217.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

842

369.3%

287.4

15.5%

1,152.7

53.9%

395.6

-53.7%

179.4

7.4%

248.7

96.5%

749.2

456.8%

854.6

217.3%

Giá vốn hàng bán

500.7

-297.7%

204.3

-7%

688.8

-6%

221.6

68.7%

125.9

5.7%

191

-121.4%

649.6

-4,683%

708.1

-504.3%

Lợi nhuận gộp

341.2

537.7%

83

43.9%

463.9

366%

174

18.8%

53.5

59.9%

57.7

43.3%

99.5

-33.1%

146.5

-3.7%

Thu nhập tài chính

17.3

-22.5%

22

-83.5%

21.1

-75.6%

17.4

8%

22.2

-31.8%

133.9

-24.2%

86.4

245.6%

16.1

-41.5%

Chi phí tài chính

6.5

-443.6%

24.7

-12.6%

188

-1,216%

9.9

60%

1.2

95.5%

21.9

82.9%

14.3

86.3%

24.9

69.2%

Chi phí tiền lãi

6.3

-189.3%

24.4

-21.4%

32.4

-336.7%

7.1

71.3%

7.1

128.5%

20.1

84.1%

7.4

92.8%

24.8

68.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.3

-98%

1

-94.1%

16.2

12.6%

16.6

9.8%

16.3

55.2%

17.5

31.1%

14.4

44.2%

15.1

93.1%

Chi phí bán hàng

56.6

-450.9%

10

-961.6%

47.8

-8,083%

3

26.6%

10.3

-636.3%

0.9

30.9%

0.6

55.2%

4.1

60.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

69.4

-15.1%

37.6

-39.7%

73.9

-14.4%

52.6

-112.4%

60.2

-190.7%

26.9

0.7%

64.6

-10.2%

24.8

52.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

226.5

1,013%

33.9

-78.8%

191.4

58.4%

142.4

14.9%

20.3

-27.8%

159.4

116.2%

120.8

525.3%

123.9

182.4%

Thu nhập khác

-0

89.7%

0.5

-80.4%

10.1

2,123%

2.2

1,100%

-0.1

-116.5%

2.5

115.5%

0.5

111.8%

0.2

-97.7%

Chi phí khác

0.4

110.6%

-0.9

71.4%

-0.7

41.5%

-0.8

-116%

-3.5

24.9%

-3.1

-22.6%

-1.1

69.6%

-0.4

43%

Thu nhập khác, ròng

0.4

110%

-0.4

34.4%

9.4

1,461%

1.4

822.3%

-3.6

10.7%

-0.6

55.7%

-0.7

80.5%

-0.2

-102.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

226.8

1,253%

33.5

-78.9%

200.9

67.2%

143.8

16.2%

16.8

-30.6%

158.8

119.4%

120.2

661.6%

123.7

141.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

14.5

-45%

0.1

99%

70.3

-371.4%

6.7

53.4%

10

32.9%

12.3

13.6%

14.9

-237.1%

14.4

70.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

37.9

-652.5%

6.8

-58.6%

0.6

91.6%

18

-2,856%

5

-130.3%

4.3

-136.8%

7

-151.2%

0.7

-97.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

52.5

-248.2%

7

58.1%

70.9

-223.9%

24.8

-79.7%

15.1

-1,003%

16.6

-561.7%

21.9

-338.1%

13.8

26.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

174.3

10,169%

26.5

-81.4%

129.9

32.2%

119

8.3%

1.7

-93.4%

142.2

103.6%

98.3

293.4%

110

239.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

44.5

2,118%

-0.4

-127.4%

2.1

158.4%

0.9

10,388%

-2.2

-273.7%

1.4

106.4%

-3.7

75.8%

-0

99.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

129.8

3,224%

26.9

-80.9%

127.8

25.4%

118.2

7.5%

3.9

-84.1%

140.8

53%

101.9

154.2%

110

178.8%

EPS Quý

406

3,283%

84

-80.9%

400

20.5%

369

-2.6%

12

-88.2%

440

15.8%

332

100%

379

132.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính