24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNG
VNG (HOSE)

Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công

5.19 +0.19 (+3.80%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:17 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

220.4

24.8%

160.2

6.3%

252.1

72.6%

179.6

-3.1%

176.6

-18.9%

150.8

-5.9%

146.1

-36.7%

185.4

-10.8%

Các khoản giảm trừ

0.5

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

219.9

24.5%

160.2

6.3%

252.1

72.6%

179.6

-3.1%

176.6

-18.9%

150.8

-5.9%

146.1

-36.7%

185.4

-10.8%

Giá vốn hàng bán

134.4

-1.1%

105

8.2%

146.7

-46.9%

126

13.3%

132.9

2.4%

114.3

9.1%

99.9

21%

145.4

-6.4%

Lợi nhuận gộp

85.5

95.6%

55.3

51.5%

105.3

128.1%

53.7

33.9%

43.7

-46.3%

36.5

5.7%

46.2

-55.7%

40.1

-43.7%

Thu nhập tài chính

50.5

1,125%

3.3

-25%

65.1

-68.4%

105.2

2,169%

4.1

-94.6%

4.4

-14.4%

205.6

767.2%

4.6

-61.5%

Chi phí tài chính

79.9

-23.1%

66.5

-21.8%

66

51.2%

56.5

-2.3%

64.9

-1.2%

54.6

4.8%

135.3

-66.6%

55.2

-19.3%

Chi phí tiền lãi

79.6

-30.5%

62.1

-16.6%

64.8

21.7%

57.7

-10.7%

61

1.4%

53.3

3.1%

82.7

-31%

52.1

-20.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-3.1

-128.9%

1.4

393.8%

4.4

-38.1%

-2.3

38.4%

-1.4

82.3%

-0.5

-160.6%

7.1

358%

-3.7

-599.6%

Chi phí bán hàng

16.6

-73.3%

13.5

-44.2%

16.4

25.3%

11.5

-14.4%

9.6

-5.5%

9.3

-46.6%

22

-92.3%

10

-40%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.5

-32%

20.7

-2.4%

24.7

13.8%

20.4

3.4%

16.3

4.3%

20.3

3.3%

28.6

-12.7%

21.1

23.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14.9

133.5%

-40.7

7%

67.7

-7.3%

68.2

250.4%

-44.3

-174%

-43.7

1%

73

540.8%

-45.4

-1,611%

Thu nhập khác

0.7

12.3%

0.2

371.2%

-0.3

-107.6%

0.5

361.5%

0.6

-78.7%

0

-39.4%

3.4

260.2%

0.1

-18.6%

Chi phí khác

-2.6

-67.8%

-0.5

-83.7%

-2.1

44.9%

-4.7

3.1%

-1.6

-42%

-0.3

77.3%

-3.8

-535.9%

-4.8

-1,160%

Thu nhập khác, ròng

-2

-100.7%

-0.3

-36.2%

-2.3

-470.3%

-4.1

11.8%

-1

-159.9%

-0.2

79.4%

-0.4

-220.1%

-4.7

-1,827%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.9

128.5%

-41

6.7%

65.3

-10%

64.1

228%

-45.3

-173.6%

-44

2.9%

72.6

518.5%

-50.1

-1,915%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11.4

-296.5%

0.1

N/A

21.4

29.9%

6.9

-184.1%

2.9

81.5%

N/A

N/A

30.5

-178.7%

8.2

638%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

72.3%

0

N/A

2.6

-1,164%

2.6

1,538%

2.4

-926.7%

N/A

N/A

0.2

208.1%

0.2

76.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.1

-127.5%

0.1

N/A

24

20.8%

4.3

-151.5%

5.3

65.2%

N/A

N/A

30.3

-178.5%

8.4

682.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.8

101.6%

-41.1

6.6%

41.3

-2.3%

59.7

243.4%

-50.6

-209.3%

-44

2.9%

42.3

4,816%

-41.7

-3,262%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-311.2%

-0

-71%

-0

-172.8%

-0

98.2%

0

1,214%

-0

91.9%

0

-96%

-0.6

-247.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.8

101.6%

-41.1

6.6%

41.4

-2.2%

59.8

245.4%

-50.6

-209.3%

-44

2.5%

42.3

8,485%

-41.1

-2,880%

EPS Quý

8

101.5%

-422

6.6%

425

-2.3%

614

245.2%

-520

-209.5%

-452

2.4%

435

8,600%

-423

-2,920%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính