24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VLW
VLW (UPCOM)

Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long

27.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
246.31
63.27
25.69
107.84
39.42
36.55
87.17
31.81
36.49
1
58.39
23.71
22.73
21.08
18.47
21.18
Luỹ kế
121.66
49.4
62.15
57.63
50.28
57.67
2025
4
237.07
54.54
23.01
98.17
37.02
37.71
79.34
29.93
37.72
3
48.06
20.27
13.94
14.2
11.43
14.4
2
52.72
22.24
18.68
19.03
15.17
19.12
1
43.81
18.48
15.1
15.38
12.16
15.33
Cả năm
199.13
84
84.76
86.35
68.96
86.93
2024
4
214.33
54.93
25.63
87.86
40.44
46.03
81.24
28.14
34.64
3
47.36
22.1
15.46
17.6
14.54
17.89
2
49.5
23.1
19.94
22.69
17.97
22.11
1
43.4
20.25
13.31
15.14
12.45
15.33
Cả năm
195.2
91.07
89.15
101.47
73.1
89.98
2023
4
204.98
52.99
25.85
84.91
40.74
47.99
79.05
37.71
47.71
3
48.65
23.73
16.04
18.9
15.04
19.02
2
46.15
22.51
20.4
24.03
18.27
23.11
1
39.2
19.12
10.58
12.46
9.9
12.53
Cả năm
186.99
91.22
87.77
103.36
80.92
102.37
2022
4
198.75
50.99
25.65
76.97
36.93
47.98
71.37
33.95
47.57
3
46.32
23.3
17.27
22.43
16.19
22.68
2
45.11
22.7
15.1
19.62
14.19
19.88
1
42.52
21.39
15.54
20.19
14.67
20.56
Cả năm
184.94
93.05
84.84
110.23
79
110.68
2021
4
192.18
42.22
21.97
67.66
30.37
44.88
62.33
27.39
43.94
3
41.16
21.42
12.53
18.52
11.75
18.85
2
46.62
24.26
16.02
23.67
15.02
24.1
1
45.55
23.7
15.8
23.36
14.94
23.98
Cả năm
175.54
91.34
74.7
110.4
69.08
110.84
2020
4
175.65
37.44
21.32
56.61
21.25
37.54
54.4
19.64
36.1
3
43.27
24.63
13.77
24.33
13.39
24.61
2
44.93
25.58
13.06
23.06
12.75
23.44
1
42.66
24.29
15.81
27.93
15.4
28.3
Cả năm
168.3
95.81
63.92
112.91
62.02
114.01
2019
4
159.84
42.67
26.69
38.53
21.5
55.78
36.75
20.31
55.26
3
40.7
25.46
10.79
28.01
10.36
28.2
2
40.82
25.54
10.36
26.89
10.14
27.6
1
35.9
22.46
11.87
30.81
11.51
31.32
Cả năm
160.09
100.16
54.56
141.59
52.36
142.48
Hiệu quả kinh doanh