24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VLW
VLW (UPCOM)

Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long

27.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:54:08 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

63.3

20%

58.4

33.3%

54.5

-0.8%

48.1

1.5%

52.7

6.5%

43.8

1%

55

3.8%

47.4

-2.6%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

63.3

20%

58.4

33.3%

54.5

-0.7%

48.1

1.5%

52.7

6.5%

43.8

1%

54.9

3.7%

47.4

-2.6%

Giá vốn hàng bán

18

2.7%

19.4

-27.7%

18

9.1%

16.9

0.3%

18.5

-6.7%

15.2

5.4%

19.8

-15.9%

17

4.7%

Lợi nhuận gộp

45.2

32.4%

39

36.2%

36.5

4%

31.1

2.5%

34.2

6.4%

28.6

4.7%

35.1

-2.2%

30.4

-1.4%

Thu nhập tài chính

11.8

55.3%

1.6

16.3%

9.2

57.2%

1.7

-21.2%

7.6

23.6%

1.4

-35.4%

5.8

-38.4%

2.1

131%

Chi phí tài chính

0.7

-168.6%

0.7

-4,941%

0.7

-5,156%

0.8

-4,594%

0.3

-1,509%

0

23.1%

0

22.2%

0

20%

Chi phí tiền lãi

0.7

-168.6%

0.7

-4,941%

0.7

-5,156%

0.8

-4,594%

0.3

-1,509%

0

23.1%

0

22.2%

0

20%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

10.1

18.6%

10.5

-6%

1.1

3,735%

11.9

-10.9%

12.4

-2.3%

9.9

10.8%

0

97.8%

10.7

-16%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

6.8

33.3%

6.8

-32.5%

11.6

-59.9%

6.4

-1.8%

10.3

-63.2%

5.1

-0.3%

7.3

21.1%

6.3

3.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

39.3

109%

22.6

51.1%

34.4

2.4%

13.8

-11.2%

18.8

-5%

15

13.1%

33.6

-3.1%

15.5

-3.1%

Thu nhập khác

0.5

95.7%

0.5

40.1%

2.9

-59.7%

0.4

47.1%

0.3

-26.3%

0.3

32.6%

7.1

11.1%

0.3

4.3%

Chi phí khác

-0.4

-6.1%

-0.4

-76.9%

-0.3

11.1%

-0.3

21.6%

-0.4

-75.7%

-0.2

-10.1%

-0.3

13.2%

-0.3

-44.9%

Thu nhập khác, ròng

0.1

153.3%

0.1

-22.7%

2.6

-62%

0.2

636.5%

-0.1

-219.9%

0.1

103.9%

6.8

12.6%

-0

-158.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

39.4

111%

22.7

50.5%

37

-8.5%

13.9

-9.8%

18.7

-6.3%

15.1

13.5%

40.4

-0.8%

15.5

-3.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.6

-116.6%

4.3

-45.1%

7.1

42.4%

2.5

-171.2%

3.5

-78.2%

2.9

-244.4%

12.3

-305.8%

0.9

8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.6

-116.6%

4.3

-45.1%

7.1

42.4%

2.5

-171.2%

3.5

-78.2%

2.9

-244.4%

12.3

-305.8%

0.9

8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31.8

109.7%

18.5

51.8%

29.9

6.3%

11.4

-21.4%

15.2

-15.6%

12.2

-2.3%

28.1

-25.4%

14.5

-3.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31.8

109.7%

18.5

51.8%

29.9

6.3%

11.4

-21.4%

15.2

-15.6%

12.2

-2.3%

28.1

-25.4%

14.5

-3.3%

EPS Quý

841

111.3%

639

51.8%

947

48.9%

395

-21.5%

398

16%

421

-2.3%

636

-47.9%

503

-3.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính