24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VLG
VLG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam

6.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

142.1

35.5%

152.4

48.4%

109.8

82.6%

105.6

69.6%

104.9

149.9%

102.7

144.1%

60.1

85.1%

62.3

70.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

142.1

35.5%

152.4

48.4%

109.8

82.6%

105.6

69.6%

104.9

149.9%

102.7

144.1%

60.1

85.1%

62.3

70.9%

Giá vốn hàng bán

138.1

-35.8%

148.4

-50.4%

106.3

-83.9%

102.8

-70.8%

101.7

-153.2%

98.7

-147.9%

57.8

-84%

60.2

-73.6%

Lợi nhuận gộp

4

25.4%

4

-1.8%

3.4

49.2%

2.8

34.5%

3.2

76.7%

4

77.1%

2.3

116.3%

2.1

18.7%

Thu nhập tài chính

0.5

9.7%

0.4

-17.8%

0.3

-46%

0.3

-46.9%

0.4

-49.3%

0.5

120.7%

0.6

280.5%

0.6

97.8%

Chi phí tài chính

0.2

-2,293%

0

-36.7%

0

4.8%

0

99.9%

0

84.1%

0

63.2%

0

-217.8%

0

-725.4%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.8

-48%

1.6

6%

2.3

-48.8%

2

-44.1%

1.2

35.7%

1.7

24.7%

1.6

-15.1%

1.4

51.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.5

4.7%

2.7

-2.1%

1.4

6.1%

1.2

-10.3%

2.4

215.6%

2.8

1,490%

1.4

1,094%

1.4

308.2%

Thu nhập khác

0.3

1.5%

0.5

N/A

N/A

N/A

0.1

103.3%

0.3

-98.3%

N/A

N/A

0

-99.4%

-1.9

-109.9%

Chi phí khác

-0

90%

-0

N/A

-0

N/A

-0

N/A

-0

0%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.3

8.4%

0.5

N/A

-0

-104.1%

0.1

102.8%

0.3

-98.4%

N/A

N/A

0

-99.4%

-1.9

-114.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.8

5%

3.2

15.7%

1.4

2.2%

1.3

351.1%

2.7

-84.5%

2.8

-79%

1.4

-82.5%

-0.5

-104%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

5.1%

0.6

-12.8%

0.3

-3%

0.5

85.9%

0.4

87%

0.5

81.7%

0.3

-119.3%

3.3

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

5.1%

0.6

-12.8%

0.3

-3%

0.5

85.9%

0.4

87%

0.5

81.7%

0.3

-119.3%

3.3

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2.4

7%

2.7

16.4%

1.1

2%

0.8

121.6%

2.2

-83.9%

2.3

-78.3%

1.1

-85.8%

-3.8

-130%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2.4

7%

2.7

16.4%

1.1

2%

0.8

121.6%

2.2

-83.9%

2.3

-78.3%

1.1

-85.8%

-3.8

-130%

EPS Quý

169

7%

190

17.3%

80

1.3%

58

121.6%

158

-83.9%

162

-78.3%

79

-85.8%

-269

-130%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính