Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.30 +0.40 (+2.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIW | 25,000 | |
| KL MUA chủ động | 12,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 19.3 | 0.4 +2.12% | 0.48 | 25,000 | 0 | 0 |
14/10 | 19 | 0 0.00% | 1.12 | 59,400 | 0 | 0 |
13/10 | 19.1 | -0.4 -2.05% | 1.19 | 62,500 | 0 | 0 |
12/10 | 19.5 | 0 0.00% | 0.63 | 32,400 | 0 | 0 |
09/10 | 19.3 | -0.3 -1.53% | 1.23 | 63,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)