24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIN
VIN (UPCOM)

Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam

16.90 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

177.1

29.4%

223.9

211.3%

106.2

40.9%

177.9

489.6%

136.9

333.1%

71.9

152.5%

75.4

118.2%

30.2

-21.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

177.1

29.4%

223.9

211.3%

106.2

40.9%

177.9

489.6%

136.9

333.1%

71.9

152.5%

75.4

118.2%

30.2

-21.1%

Giá vốn hàng bán

166.7

-27.8%

214.9

-215.3%

103.6

-50.9%

178.4

-614.3%

130.4

-392.9%

68.2

-194.8%

68.6

-141.8%

25

20%

Lợi nhuận gộp

10.4

62.1%

9

138.7%

2.7

-60.8%

-0.5

-109.2%

6.4

25.2%

3.8

-29.8%

6.8

9.8%

5.2

-25.9%

Thu nhập tài chính

18.8

-285%

22.5

-71.1%

13.8

154.4%

1.1

-56.9%

10.2

-19.7%

77.9

1,801%

5.4

50.2%

2.5

-52%

Chi phí tài chính

0.1

-189.9%

0

67.7%

0

98.8%

0

-406.7%

0

-101.6%

0

-4.1%

0.1

97.1%

0

-101.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

26.8

217.8%

-17.9

74.4%

-5.2

-184.9%

6.3

37.7%

8.4

244.6%

-70.1

-1,032%

6.2

225.9%

4.6

-44%

Chi phí bán hàng

1.8

17.7%

1.1

56.1%

1.7

19.2%

1.5

12.8%

2.1

-14.6%

2.6

-69.6%

2

-182.8%

1.7

26.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.8

14%

7.2

29.9%

10.4

-24.4%

6.7

-15.1%

9

-47.9%

10.3

-87.6%

8.4

-40.4%

5.9

9.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

8.8

-36.6%

5.2

495.1%

-0.8

-110.7%

-1.4

-128.7%

13.8

120.4%

-1.3

-113.3%

7.9

294.3%

4.7

-59.6%

Thu nhập khác

0

-100%

0

-99.8%

0.2

-73%

0

-99.9%

2

1,639%

0

4,923%

0.9

26.2%

0.7

70,925%

Chi phí khác

-0

47.5%

0

98%

-0.4

-1,491%

-0.1

-174.6%

-0

98.2%

-0

95.5%

0

126.3%

-0

-3.5%

Thu nhập khác, ròng

0

-100%

0

95.1%

-0.2

-120.2%

-0.1

-118.5%

2

2,060%

-0

98.2%

0.9

56.3%

0.6

1,663%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

8.8

-44.5%

5.2

495%

-1

-111.7%

-1.5

-127.5%

15.8

148%

-1.3

-113.3%

8.8

351.9%

5.3

-54.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.8

N/A

0.7

N/A

0.3

-416.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

139.7%

0.2

63.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.8

N/A

0.7

N/A

0.3

-416.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

139.7%

0.2

63.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8

-49.7%

4.5

438.5%

-1.3

-115.1%

-1.5

-128.4%

15.8

166.6%

-1.3

-113.6%

8.9

337.7%

5.2

-53.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

79.5%

-0

-16.1%

0.1

21.1%

-0

-197.2%

-0

-207.9%

-0

-232%

0

2.6%

0

-9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8

-49.7%

4.5

445%

-1.4

-115.7%

-1.4

-128.1%

15.8

167%

-1.3

-113.4%

8.9

334.1%

5.1

-53.8%

EPS Quý

312

-49.7%

176

445.1%

-55

-115.8%

-57

-128.4%

620

-37.6%

-51

86.6%

347

332.9%

201

-53.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính