24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VFG
VFG (HOSE)

Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam

41.80 -0.05 (-0.12%)

Hỏi M.AI
KL: 13,500 CP Cập nhật lúc 14:30:26 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

973.2

18.3%

1,152.4

4.9%

1,013.2

20.3%

735

-23.9%

822.9

-13.3%

1,098.8

4.6%

842

-31.7%

965.8

22.2%

Các khoản giảm trừ

37.6

-63.4%

33.2

-0%

59.1

-26.7%

24.5

69.6%

23

76.6%

33.2

60.8%

46.6

36.3%

80.6

-66.5%

Doanh thu thuần

935.6

17%

1,119.2

5%

954.1

20%

710.5

-19.7%

799.9

-6%

1,065.7

10.3%

795.4

-31.4%

885.2

19.4%

Giá vốn hàng bán

676.4

-13.2%

850.8

-6.3%

762.5

-29.9%

514.4

16.2%

597.6

8.3%

800.1

-8.8%

587.1

32.7%

614.1

-8.3%

Lợi nhuận gộp

259.3

28.2%

268.5

1.1%

191.7

-8%

196.2

-27.6%

202.3

1.7%

265.6

15.2%

208.3

-27.4%

271.1

55.3%

Thu nhập tài chính

26.9

40.9%

14.8

-20.3%

12.8

-82.4%

13.2

-35.1%

19.1

-1.7%

18.6

19%

72.8

281.4%

20.4

-3.7%

Chi phí tài chính

14.1

-52.5%

14.4

-113.6%

3.5

61.2%

22.8

70.4%

9.2

36%

6.8

-2.3%

8.9

12.5%

77.1

-587.2%

Chi phí tiền lãi

1.2

-24.1%

0

96.8%

0.8

26.8%

0.6

23.9%

1

50.6%

1.5

30.4%

1.1

80.1%

0.8

75.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

168.7

N/A

Chi phí bán hàng

146.6

-48.3%

116.1

7.9%

38.1

52.5%

75.1

54.7%

98.9

-31.5%

126

-6.9%

80.2

22.9%

165.7

-89.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

30.5

-22.1%

30.6

4.8%

23.7

39.7%

22.9

-89.5%

25

-59.1%

32.2

-33.6%

39.3

1.2%

12.1

7.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

95

7.6%

122.2

2.5%

139.1

-8.8%

88.6

-56.8%

88.3

-21.9%

119.2

22.2%

152.6

0.4%

205.3

144.9%

Thu nhập khác

0.6

-76.8%

2

260.6%

0.1

-92.2%

2

-39%

2.6

45.1%

0.6

-55.1%

1.1

126.5%

3.3

1,139%

Chi phí khác

-0.7

68.9%

-1.3

-100%

-0.4

40.5%

-2.8

24.5%

-2.3

-198.5%

-0.7

-109.4%

-0.7

39.9%

-3.7

-297.9%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-125.3%

0.7

751.1%

-0.3

-172.4%

-0.7

-126.4%

0.4

-65.3%

-0.1

-111.4%

0.4

168.8%

-0.3

50.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

94.9

7%

122.8

3.1%

138.8

-9.3%

87.9

-57.1%

88.6

-22.3%

119.1

20.9%

153

1.2%

205

146.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.4

-64.5%

25.1

-3.6%

38.2

-15%

22.7

-111.3%

5.7

75.6%

24.2

-22.2%

33.2

6.7%

10.7

36.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

9.7

22.6%

0.3

0%

10.3

476%

0.3

199.1%

12.6

-39%

0.3

N/A

2.7

-392.6%

0.3

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.1

-4.6%

24.8

-3.6%

27.9

22.3%

22.4

-103.6%

18.3

43.7%

24

-20.9%

35.9

-3.7%

11

34.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

75.7

7.7%

98

3%

110.9

-5.3%

65.5

-66.2%

70.3

-13.7%

95.2

20.9%

117.1

0.4%

194

192.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1

13.1%

1.6

85%

1.5

32.1%

1.4

11,318%

0.9

N/A

0.9

N/A

1.1

N/A

-0

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

74.7

7.6%

96.4

2.2%

109.4

-5.7%

64

-67%

69.4

-14.8%

94.3

19.8%

115.9

-0.6%

194

192.3%

EPS Quý

1,380

-0.7%

2,311

2.3%

2,208

-53.8%

1,317

-31%

1,389

N/A

2,260

N/A

4,778

N/A

1,908

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính