24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VFC
VFC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Vinafco

101.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:34:53 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
431.55
0
0
0.96
0
0
-4.04
0
1
375.2
0
9.11
0
5.36
0
Luỹ kế
806.75
0
10.07
0
1.32
0
2025
4
1,407
402.32
28.6
39.91
-3.71
-9.3
31.59
-7.54
-23.88
3
355.65
25.28
14.26
35.72
9.49
30.06
2
311.63
22.15
4.18
10.48
3.04
9.62
1
285.05
20.26
12.09
30.3
8.65
27.38
Cả năm
1,355
96.3
26.82
67.2
13.64
43.17
2024
4
1,272
332.87
26.16
32.9
19.84
60.3
25.5
14.29
56.04
3
266.47
20.94
8.71
26.49
7.18
28.16
2
277.62
21.82
11.07
33.65
7.74
30.34
1
286.43
22.51
-2.76
-8.39
-3.9
-15.29
Cả năm
1,163
91.43
36.86
112.05
25.31
99.25
2023
4
1,457
349.65
24
80.6
14.85
18.42
63.5
10.96
17.26
3
310.64
21.32
5.53
6.86
4.74
7.47
2
320.12
21.97
27.18
33.72
20.62
32.48
1
291.96
20.04
10.39
12.89
7.14
11.25
Cả năm
1,272
87.33
57.49
71.32
42.07
66.26
2022
4
1,314
422.94
32.2
63.2
45.22
71.55
50.56
29.69
58.72
3
435.51
33.16
68.22
107.94
39.52
78.17
2
423.68
32.26
122.28
193.48
99.67
197.13
1
337.58
25.7
0.44
0.7
-23.81
-47.1
Cả năm
1,620
123.31
236.34
373.96
145.14
287.06
2021
4
1,166
402.93
34.57
22.1
38.32
173.37
17.68
24.48
138.45
3
286.91
24.61
4.71
21.32
2.87
16.25
2
291.12
24.98
10.75
48.66
5.22
29.53
1
264.26
22.67
5.14
23.26
2.03
11.5
Cả năm
1,245
106.83
58.91
266.55
34.56
195.48
2020
4
1,067
288
26.98
15.41
-3.48
-22.59
12.33
-6.66
-54.06
3
273.41
25.61
5.38
34.93
4.64
37.63
2
253.88
23.78
9.29
60.27
6.74
54.7
1
230.98
21.64
2.66
17.29
1.75
14.18
Cả năm
1,046
98.02
13.85
89.9
6.47
52.45
2019
4
1,103
286.6
25.98
17.62
11.3
64.12
14.1
9.1
64.57
3
251.44
22.79
8.26
46.86
6.96
49.34
2
241.2
21.86
13.32
75.62
9.25
65.65
1
215.59
19.54
5.52
31.33
2.91
20.61
Cả năm
994.82
90.18
38.4
217.93
28.22
200.18
Hiệu quả kinh doanh