24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VFC
VFC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Vinafco

101.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

431.5

38.5%

375.2

31.6%

402.3

20.9%

355.6

33.5%

311.6

12.3%

285

-0.5%

332.9

-4.8%

266.5

-14.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

431.5

38.5%

375.2

31.6%

402.3

20.9%

355.6

33.5%

311.6

12.3%

285

-0.5%

332.9

-4.8%

266.5

-14.2%

Giá vốn hàng bán

405.1

-37.4%

349.8

-34%

369.8

-22.7%

327.4

-31.8%

294.9

-14.9%

261.1

6.5%

301.5

7.6%

248.4

16.1%

Lợi nhuận gộp

26.4

57.5%

25.4

5.8%

32.5

3.6%

28.3

56.9%

16.8

-20%

24

225.3%

31.3

34.4%

18

23.8%

Thu nhập tài chính

6.8

24.1%

5.3

7.2%

5.9

7.3%

4.6

8.3%

5.5

13.4%

4.9

-6%

5.5

-32.5%

4.3

-44.3%

Chi phí tài chính

2.9

-310%

2.1

-246.9%

1.7

-120%

0.9

-31.6%

0.7

20.8%

0.6

15.9%

0.8

6.9%

0.7

11%

Chi phí tiền lãi

2.8

-342%

2.1

-274.6%

1.7

-145.6%

0.9

-39.4%

0.6

15.4%

0.6

16.6%

0.7

15.4%

0.7

16.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

29

-59.1%

19.9

-26.8%

40.1

-100.4%

17.3

-40.1%

18.2

-45.5%

15.7

-12.8%

20

-40%

12.4

20.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1.4

-59.2%

8.5

-31.9%

-3.5

-121.7%

14.6

59%

3.4

-72.9%

12.5

699.1%

16

-2.6%

9.2

56.3%

Thu nhập khác

1.4

-15.7%

1

27.4%

2.2

-63.3%

0.4

-29.3%

1.6

320.4%

0.8

159.2%

6.1

879.2%

0.6

71.5%

Chi phí khác

-1.8

-123.6%

-0.4

64.4%

-2.5

-9.5%

-0.7

28.4%

-0.8

53.9%

-1.2

-26.9%

-2.2

-0.9%

-1

-53.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.4

-149.8%

0.6

227.6%

-0.2

-106.2%

-0.3

27.2%

0.8

161.7%

-0.4

33.5%

3.8

337.4%

-0.5

-36%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1

-77%

9.1

-24.7%

-3.7

-118.7%

14.3

63.6%

4.2

-62.2%

12.1

538.1%

19.8

33.6%

8.7

57.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.2

-203.7%

2.6

0.6%

3.2

25.5%

3.7

-195.9%

1

64.7%

2.6

-35.2%

4.2

5.5%

1.2

-4.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

115.4%

N/A

N/A

0

103.7%

N/A

N/A

0

102.9%

N/A

N/A

0.3

-116.7%

0.3

-54.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.1

-204.6%

2.6

0.6%

3.1

31.5%

3.7

-144.8%

1

68.7%

2.6

-24.3%

4.6

1.2%

1.5

-10.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-2.2

-169.3%

6.5

-31.4%

-6.9

-145%

10.6

46.7%

3.1

-59.5%

9.4

293.2%

15.2

49.5%

7.2

72.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.9

1,572%

1.1

40%

0.7

-28.3%

1.1

3,673%

0.1

177.7%

0.8

180.6%

1

226%

0

107.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-4

-233%

5.4

-38%

-7.5

-152.8%

9.5

32.2%

3

-60.7%

8.6

321.8%

14.3

30.4%

7.2

51.4%

EPS Quý

-120

-233.3%

159

-37.9%

-224

-153%

281

32.5%

90

-60.7%

256

322.6%

423

30.6%

212

51.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính