24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VE8
VE8 (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8

1.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 13/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23 Q1/24 % Q1/23 Q4/23 % Q4/22 Q3/23 % Q3/22 Q2/23 % Q2/22

Doanh thu

0.1

-98.8%

7.2

117%

6.8

13.8%

8.4

-53.3%

5.1

-21.8%

3.3

-97.5%

6

-78.7%

18.1

-72.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

0.1

-98.8%

7.2

117%

6.8

13.8%

8.4

-53.3%

5.1

-21.8%

3.3

-97.5%

6

-78.7%

18.1

-72.7%

Giá vốn hàng bán

0

99.1%

16.4

-114.8%

6.6

-12.6%

9.3

48.9%

5

-3.1%

7.6

94.2%

5.9

78.5%

18.1

72.2%

Lợi nhuận gộp

0

-87.1%

-9.2

-113.1%

0.2

68.1%

-0.8

-1,229%

0.1

-93.3%

-4.3

-509.6%

0.1

-83.2%

-0.1

-105.8%

Thu nhập tài chính

0

-93.4%

0

-99.6%

0

-99.5%

0

-93.2%

0

-88.3%

0.2

133.1%

0.1

0.9%

0.1

-26.8%

Chi phí tài chính

2.1

-8,253%

1.8

39.8%

2.2

-68.7%

4.3

-218.1%

0

98.2%

3

-104.8%

1.3

13.6%

1.4

5.2%

Chi phí tiền lãi

2.1

-8,253%

1.8

39.8%

2.2

-68.7%

4.3

-218.1%

0

98.2%

3

-104.8%

1.3

13.6%

1.4

5.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.3

42.1%

1

-136%

0.5

-1.5%

0.1

94.9%

0.5

-59.9%

0.4

75.8%

0.5

40.8%

1.4

-114.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.4

-525.5%

-12

-59.8%

-2.6

-55.3%

-5.2

-91.4%

-0.4

-401.3%

-7.5

-266.2%

-1.7

-2.6%

-2.7

-213.1%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0

-426.4%

N/A

N/A

-0.1

-59.4%

N/A

N/A

-0

98.7%

N/A

N/A

-0.1

64.8%

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

-0

-426.4%

N/A

N/A

-0.1

-59.4%

N/A

N/A

-0

-103.5%

N/A

N/A

-0.1

64.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-2.4

-525.5%

-12

-59.9%

-2.6

-55.3%

-5.3

-90.7%

-0.4

-401.3%

-7.5

-280.2%

-1.7

-1.6%

-2.8

-165.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-2.4

-525.5%

-12

-59.9%

-2.6

-55.3%

-5.3

-92.4%

-0.4

-476.6%

-7.5

-253.5%

-1.7

-1.6%

-2.8

-162.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-2.4

-525.5%

-12

-59.9%

-2.6

-55.3%

-5.3

-92.4%

-0.4

-476.6%

-7.5

-253.5%

-1.7

-1.6%

-2.8

-162.7%

EPS Quý

-1,310

-526.8%

-6,662

-59.9%

-1,431

-55.2%

-2,967

-92.4%

-209

-473.2%

-4,166

-253.3%

-922

-1.5%

-1,542

-162.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính