24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VE2
VE2 (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2

7.10 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:10 05/06

Đơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24 % Q2/23

Doanh thu

0.2

N/A

0.1

65.5%

0.1

-12.6%

0.3

18.8%

N/A

N/A

0.1

-49.5%

0.2

-49.1%

0.2

-82.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

0.2

N/A

0.1

65.5%

0.1

-12.6%

0.3

18.8%

N/A

N/A

0.1

-49.5%

0.2

-49.1%

0.2

-82.3%

Giá vốn hàng bán

0

N/A

0

N/A

0

87.1%

0

54.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

79.8%

0.1

91.1%

Lợi nhuận gộp

0.1

N/A

0.1

41.7%

0.1

52.4%

0.2

69%

N/A

N/A

0.1

2,289%

0.1

258.6%

0.1

-44.1%

Thu nhập tài chính

0

-57.2%

0

-69.3%

0

41.5%

0

-53.7%

0

642.3%

0

-84.3%

0

100.8%

0.1

5,080%

Chi phí tài chính

0

0%

0

0%

0

-100.1%

0

99.8%

0

99.8%

0

99.8%

0.1

156.9%

0

-17.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

270.4%

0

-17.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.3

24.7%

0.4

33%

0.3

24.2%

1

-161.5%

0.4

35%

0.5

29.6%

0.4

37.6%

0.4

66.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-0.2

54%

-0.2

46.5%

-0.1

42.4%

-0.7

-282.1%

-0.4

30.4%

-0.4

33.6%

-0.2

69.5%

-0.2

79%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-100%

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.2

N/A

-0

-823.6%

-0

53.8%

N/A

N/A

0

-29.2%

-0

-139.4%

-0

-223.3%

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

-0.2

N/A

-0

-823.6%

-0

53.8%

N/A

N/A

0

-29.2%

-0

-178.9%

-0

-223.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-0.2

54%

-0.4

7.7%

-0.2

26.3%

-0.7

-281.8%

-0.4

30.7%

-0.4

33.6%

-0.2

69%

-0.2

79%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-0.2

54%

-0.4

7.7%

-0.2

26.3%

-0.7

-281.8%

-0.4

30.7%

-0.4

33.6%

-0.2

69%

-0.2

79%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-0.2

54%

-0.4

7.7%

-0.2

26.3%

-0.7

-281.8%

-0.4

30.7%

-0.4

33.6%

-0.2

69%

-0.2

79%

EPS Quý

-55

68.4%

-7

96.5%

-67

42.2%

-325

-282.4%

-174

30.7%

-199

33.9%

-116

69.5%

-85

79%

Trang trước
Trang sau