24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VDP
VDP (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha

31.05 +0.05 (+0.16%)

Hỏi M.AI
KL: 1,300 CP Cập nhật lúc 14:30:26 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

236.4

-7.2%

201.1

-11.9%

208.2

-37.2%

369.4

69.9%

254.7

10.7%

228.3

12.8%

331.4

-16%

217.4

1.1%

Các khoản giảm trừ

11

-209.4%

5.1

71.5%

16.6

55.5%

10.8

-171.3%

10.1

246.6%

18

-1,975%

37.3

64.5%

4

-266.1%

Doanh thu thuần

225.4

-14.8%

195.9

-6.8%

191.6

-34.9%

358.6

68%

264.7

18.6%

210.3

4.4%

294.1

1.6%

213.5

-0.2%

Giá vốn hàng bán

148.1

27.5%

143.9

6.5%

116.6

53.6%

300.1

-98.9%

204.1

-18.3%

153.9

-11.6%

251

-3.3%

150.9

1.8%

Lợi nhuận gộp

77.4

27.6%

52.1

-7.7%

75

74.1%

58.6

-6.4%

60.6

19.5%

56.4

-11.3%

43.1

-7%

62.6

3.9%

Thu nhập tài chính

9.4

109%

1.1

69.6%

5

-51.2%

5.9

132.2%

4.5

-41.3%

0.7

-71.8%

10.3

16.8%

2.5

14.7%

Chi phí tài chính

9.5

-178.3%

2.6

28.9%

2.4

37.6%

4.2

-14.3%

3.4

47.6%

3.6

15.3%

3.8

39%

3.6

31.6%

Chi phí tiền lãi

3.4

-38.3%

2.3

9.3%

2.3

31.3%

3.1

13.8%

2.5

33.4%

2.5

40.6%

3.4

24.6%

3.6

31.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

33.9

-34%

25

-8.6%

13.4

-160.9%

28.9

-7.7%

25.3

-60.9%

23

7.8%

5.1

68.5%

26.8

-6.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16

-19.6%

13.5

-4.6%

36.9

-119.9%

15.8

11.4%

13.3

19.9%

13

21%

16.8

-57.1%

17.8

9.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

27.4

18.9%

12.1

-30.9%

27.4

-0.9%

15.6

-7.2%

23.1

18.3%

17.4

-13.8%

27.7

26.1%

16.8

36.6%

Thu nhập khác

-6

76.9%

7

-73.7%

-42.2

-1,014%

4.9

-53.7%

-25.8

-286%

26.5

-44.4%

4.6

-86.4%

10.6

149.6%

Chi phí khác

2.7

-89.5%

-4.1

84.4%

42.4

1,407%

-5.3

31.6%

25.7

288.1%

-26.1

43.1%

-3.2

89.2%

-7.8

-284.8%

Thu nhập khác, ròng

-3.3

-3,780%

2.9

658.8%

0.2

-82.2%

-0.4

-116.2%

-0.1

-142%

0.4

-78.5%

1.4

-66.2%

2.8

25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

24.2

5.2%

15

-16.1%

27.7

-4.7%

15.2

-22.6%

23

16.7%

17.8

-19%

29.1

11.7%

19.6

34.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.1

-7.2%

3

17.5%

8.1

-36.2%

3.2

21.3%

4.7

-17%

3.7

17.2%

6

-17.4%

4

-35.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.1

-7.2%

3

17.5%

8.1

-36.2%

3.2

21.3%

4.7

-17%

3.7

17.2%

6

-17.4%

4

-35.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

19.1

4.6%

11.9

-15.7%

19.5

-15.4%

12

-23%

18.2

16.6%

14.1

-19.5%

23.1

10.3%

15.6

34.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

19.1

4.6%

11.9

-15.7%

19.5

-15.4%

12

-23%

18.2

16.6%

14.1

-19.5%

23.1

10.3%

15.6

34.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính