24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VDP
VDP (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha

35.40 -2.65 (-6.96%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:18 06/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

236.4

-7.2%

201.1

-11.9%

208.2

-37.2%

369.4

69.9%

254.7

10.7%

228.3

12.8%

331.4

-16%

217.4

1.1%

Các khoản giảm trừ

11

-209.4%

5.1

71.5%

16.6

55.5%

10.8

-171.3%

10.1

246.6%

18

-1,975%

37.3

64.5%

4

-266.1%

Doanh thu thuần

225.4

-14.8%

195.9

-6.8%

191.6

-34.9%

358.6

68%

264.7

18.6%

210.3

4.4%

294.1

1.6%

213.5

-0.2%

Giá vốn hàng bán

148.1

27.5%

143.9

6.5%

116.6

53.6%

300.1

-98.9%

204.1

-18.3%

153.9

-11.6%

251

-3.3%

150.9

1.8%

Lợi nhuận gộp

77.4

27.6%

52.1

-7.7%

75

74.1%

58.6

-6.4%

60.6

19.5%

56.4

-11.3%

43.1

-7%

62.6

3.9%

Thu nhập tài chính

9.4

109%

1.1

69.6%

5

-51.2%

5.9

132.2%

4.5

-41.3%

0.7

-71.8%

10.3

16.8%

2.5

14.7%

Chi phí tài chính

9.5

-178.3%

2.6

28.9%

2.4

37.6%

4.2

-14.3%

3.4

47.6%

3.6

15.3%

3.8

39%

3.6

31.6%

Chi phí tiền lãi

3.4

-38.3%

2.3

9.3%

2.3

31.3%

3.1

13.8%

2.5

33.4%

2.5

40.6%

3.4

24.6%

3.6

31.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

33.9

-34%

25

-8.6%

13.4

-160.9%

28.9

-7.7%

25.3

-60.9%

23

7.8%

5.1

68.5%

26.8

-6.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16

-19.6%

13.5

-4.6%

36.9

-119.9%

15.8

11.4%

13.3

19.9%

13

21%

16.8

-57.1%

17.8

9.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

27.4

18.9%

12.1

-30.9%

27.4

-0.9%

15.6

-7.2%

23.1

18.3%

17.4

-13.8%

27.7

26.1%

16.8

36.6%

Thu nhập khác

-6

76.9%

7

-73.7%

-42.2

-1,014%

4.9

-53.7%

-25.8

-286%

26.5

-44.4%

4.6

-86.4%

10.6

149.6%

Chi phí khác

2.7

-89.5%

-4.1

84.4%

42.4

1,407%

-5.3

31.6%

25.7

288.1%

-26.1

43.1%

-3.2

89.2%

-7.8

-284.8%

Thu nhập khác, ròng

-3.3

-3,780%

2.9

658.8%

0.2

-82.2%

-0.4

-116.2%

-0.1

-142%

0.4

-78.5%

1.4

-66.2%

2.8

25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

24.2

5.2%

15

-16.1%

27.7

-4.7%

15.2

-22.6%

23

16.7%

17.8

-19%

29.1

11.7%

19.6

34.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.1

-7.2%

3

17.5%

8.1

-36.2%

3.2

21.3%

4.7

-17%

3.7

17.2%

6

-17.4%

4

-35.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.1

-7.2%

3

17.5%

8.1

-36.2%

3.2

21.3%

4.7

-17%

3.7

17.2%

6

-17.4%

4

-35.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

19.1

4.6%

11.9

-15.7%

19.5

-15.4%

12

-23%

18.2

16.6%

14.1

-19.5%

23.1

10.3%

15.6

34.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

19.1

4.6%

11.9

-15.7%

19.5

-15.4%

12

-23%

18.2

16.6%

14.1

-19.5%

23.1

10.3%

15.6

34.7%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính