24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCS
VCS (HNX)

Công ty Cổ phần VICOSTONE

30.40 +0.20 (+0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 28,300 CP Cập nhật lúc 15:10:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

906.5

-19.4%

745.8

-26.8%

1,078.2

-3.9%

926.3

-4.8%

1,124.3

-4.3%

1,018.9

-5.2%

1,122

-3.5%

973.3

-5.4%

Các khoản giảm trừ

17.4

-200.2%

1.4

-66.7%

10.7

45.5%

1.4

17.8%

5.8

-507.7%

0.8

-5%

19.7

-116.5%

1.7

N/A

Doanh thu thuần

889

-20.5%

744.4

-26.9%

1,067.5

-3.2%

924.9

-4.8%

1,118.4

-4.8%

1,018

-5.2%

1,102.3

-4.5%

971.6

-5.5%

Giá vốn hàng bán

657.7

19.9%

527.3

31.7%

792.3

2.9%

698.8

1.2%

820.8

1.9%

772.2

1.6%

815.6

-0.3%

707.2

4.1%

Lợi nhuận gộp

231.4

-22.3%

217.1

-11.7%

275.2

-4%

226.2

-14.5%

297.6

-11.8%

245.9

-15.1%

286.7

-15.9%

264.4

-9.2%

Thu nhập tài chính

34.7

-31%

19.8

-15.4%

38.5

54.9%

29.5

86.6%

50.3

16.2%

23.4

26%

24.8

4.7%

15.8

-49.3%

Chi phí tài chính

16.1

-13%

6.4

53.7%

15.1

7.5%

17.5

16.5%

14.3

-5%

13.7

-19.2%

16.3

24.4%

20.9

46.4%

Chi phí tiền lãi

9

12.3%

5.1

41.6%

14.1

-60.3%

13.4

-75.5%

10.2

-32.3%

8.7

16.9%

8.8

34.9%

7.6

45.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

55.2

9.1%

49.8

-14.3%

54.6

-6.7%

53.9

-3.7%

60.7

-19.8%

43.6

-15.1%

51.2

-15.1%

52

-33.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

27.1

-53.8%

26.2

-86.5%

14.4

27%

19.4

-30.8%

17.6

-1%

14

-0.1%

19.6

-30.8%

14.8

-15.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

167.7

-34.4%

154.7

-21.9%

229.5

2.3%

164.9

-14.3%

255.4

-14.6%

198

-19.1%

224.4

-20.8%

192.4

-16.9%

Thu nhập khác

0.1

-14.9%

0

-36.9%

0.3

219.9%

0.1

-51.9%

0.1

-59.5%

0.1

-62.9%

0.1

43.9%

0.3

64.8%

Chi phí khác

-7.4

-84.1%

-5.2

-182.8%

-6.1

-237%

-4.1

-17.1%

-4

-177.4%

-1.8

-29.3%

-1.8

5.8%

-3.5

-65.5%

Thu nhập khác, ròng

-7.3

-87.5%

-5.2

-190.4%

-5.9

-237.8%

-3.9

-22.9%

-3.9

-246.5%

-1.8

-41.5%

-1.7

7.5%

-3.2

-65.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

160.4

-36.2%

149.5

-23.8%

223.7

0.5%

161

-14.9%

251.5

-15.6%

196.2

-19.4%

222.6

-20.9%

189.2

-17.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.1

28.3%

24

23.5%

39

-18.3%

27.4

-1.3%

40.5

17%

31.4

18.3%

32.9

25.9%

27.1

21.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.1

-27.3%

2.1

-985.4%

0.5

195.1%

1.1

622.9%

0.9

-140.6%

0.2

42.1%

0.5

-296.4%

0.2

-1,676%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

30.2

27.1%

26.1

17.5%

38.5

-15.1%

26.3

3.4%

41.4

11.3%

31.6

18.5%

33.4

25%

27.3

21.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

130.2

-38%

123.4

-25%

185.2

-2.1%

134.6

-16.9%

210.1

-16.4%

164.6

-19.6%

189.2

-20.1%

161.9

-16.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

130.2

-38%

123.4

-25%

185.2

-2.1%

134.6

-16.9%

210.1

-16.4%

164.6

-19.6%

189.2

-20.1%

161.9

-16.9%

EPS Quý

751

-37.8%

727

-25.2%

1,092

-3.6%

794

-17.2%

1,207

-19.8%

972

-20.8%

1,133

-20%

959

-16.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính