24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCA
VCA (HOSE)

Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL

6.14 -0.46 (-6.97%)

Hỏi M.AI
KL: 1,800 CP Cập nhật lúc 14:45:25 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

67.2

-88.3%

45.7

-85.3%

89.7

-74%

43.3

-88.7%

575.1

64.9%

310.9

9.7%

344.9

-26.8%

384.8

-1.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.1

10%

0.3

69.9%

0.1

76.6%

1.8

-304.8%

Doanh thu thuần

67.2

-88.3%

45.7

-85.3%

89.7

-74%

43.3

-88.7%

574

65.2%

310.6

9.9%

344.7

-26.8%

383

-1.7%

Giá vốn hàng bán

67.6

88%

44.5

85.4%

94.3

71.8%

41.3

89.1%

561.2

-64.4%

303.7

-11.1%

334.6

26.9%

378.9

1%

Lợi nhuận gộp

-0.4

-103.2%

1.2

-82.4%

-4.6

-145.3%

2.1

-50.1%

12.8

106.2%

6.8

-25.4%

10.1

-23.6%

4.2

-40.6%

Thu nhập tài chính

3.2

282%

0.4

-42%

0.5

-35.5%

0.1

188.7%

0.8

341.6%

0.7

725.4%

0.7

6,951%

0

152.7%

Chi phí tài chính

0

100%

0

100%

N/A

N/A

0.1

83.3%

0.8

4.1%

1

40.7%

0.4

72.2%

0.8

75.1%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

1

404.3%

0.1

83.1%

0.8

3.7%

0.7

56.5%

0.3

74.5%

0.8

75.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.4

91.3%

0.7

75.3%

N/A

N/A

0.5

85%

4.9

-45.9%

2.7

4.4%

3.2

19.9%

3.4

17%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.2

18.2%

8.4

-120.7%

10.9

-148.2%

5.9

-43.7%

5.1

-258.2%

3.8

-15.7%

4.4

-27.4%

4.1

-35.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.8

-163.9%

-7.4

-16,521%

-15

-612.8%

-4.4

-5.8%

2.9

252.4%

0

-96.9%

2.9

-35.6%

-4.1

-22.6%

Thu nhập khác

26.8

N/A

12.3

N/A

2.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-3.5

-936%

-3.2

N/A

-7.7

N/A

-0

N/A

-0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

23.3

7,049%

9.1

N/A

-5.4

N/A

-0

N/A

-0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

21.5

751%

1.7

3,626%

-20.4

-795.5%

-4.4

-6.9%

2.5

211.1%

0

-96.9%

2.9

-35.6%

-4.1

-22.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.3

-451.3%

N/A

N/A

0.3

27.2%

0.9

6.6%

0.6

-264.6%

0

96.9%

0.4

59%

0.8

22.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.3

-451.3%

N/A

N/A

0.3

27.2%

0.9

6.6%

0.6

-264.6%

0

96.9%

0.4

59%

0.8

22.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.2

842.7%

1.7

4,557%

-20.7

-912.4%

-3.5

-7%

1.9

197.7%

0

-96.9%

2.5

-29.4%

-3.3

-22.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

18.2

842.7%

1.7

4,557%

-20.7

-912.4%

-3.5

-7%

1.9

197.7%

0

-96.9%

2.5

-29.4%

-3.3

-22.6%

EPS Quý

1,198

843.3%

111

5,450%

-1,361

-915%

-233

-6.9%

127

195.3%

2

-97.4%

167

-29.8%

-218

-22.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính