24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VC6
VC6 (HNX)

Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons

17.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

841.3

49.6%

639.2

-24.1%

452.3

3.5%

350.4

51%

562.3

-8.1%

842.7

129.9%

437.1

4.1%

232

-47.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

841.3

49.6%

639.2

-24.1%

452.3

3.5%

350.4

51%

562.3

-8.1%

842.7

129.9%

437.1

4.1%

232

-47.2%

Giá vốn hàng bán

806.3

-49.3%

621.4

23.5%

421.4

-2.1%

311.6

-43.8%

540

5.5%

812.7

-133.3%

412.5

-5.7%

216.7

49.3%

Lợi nhuận gộp

35

57.3%

17.9

-40.4%

31

26%

38.8

154.6%

22.3

-44.1%

29.9

65.3%

24.6

-17.3%

15.2

30.8%

Thu nhập tài chính

4.4

137.8%

3.1

80.8%

1.2

184.9%

1.5

19.9%

1.8

1,079%

1.7

2.5%

1.4

-149.1%

1.3

-42.9%

Chi phí tài chính

5.1

-47%

2.1

27.9%

15.2

-633.4%

3.3

-22.3%

3.5

8.8%

2.9

42.5%

2.1

45.1%

2.7

25.3%

Chi phí tiền lãi

5.1

-47%

2.1

27.9%

2.5

-21.3%

3.3

-21.9%

3.5

8.8%

2.9

33.8%

2.1

41.3%

2.7

25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.1

-88.7%

10.4

24.4%

7.9

53.7%

30.4

-292.4%

9.6

58%

13.7

-51.2%

17.2

1.6%

7.8

-15.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

17.3

55.8%

8.5

-43.6%

9

128.1%

6.5

8.4%

11.1

-17.1%

15

168.3%

4

-65.2%

6

70.8%

Thu nhập khác

1.1

390.2%

0.2

-72.1%

0.9

99.5%

0.3

-40.5%

-0.4

-227.4%

0.6

N/A

0.4

-66.5%

0.6

185.6%

Chi phí khác

-0

-103.9%

-0

97.9%

N/A

N/A

-0

-1,378%

0.4

2,479%

-0.4

N/A

-0.1

81.4%

-0

94.4%

Thu nhập khác, ròng

1.1

10,109%

0.1

-12.3%

0.9

133.4%

0.3

-41.7%

0

-96.2%

0.2

N/A

0.4

-61.2%

0.6

198.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.4

65.4%

8.6

-43.3%

9.9

128.6%

6.9

4.1%

11.1

-18.8%

15.2

171.3%

4.3

-64.9%

6.6

77.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.7

-65.5%

1.7

43.3%

2

-125.3%

1.4

-4.1%

2.2

18.9%

3

-171.2%

0.9

64.5%

1.3

-76.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.7

-65.5%

1.7

43.3%

2

-125.3%

1.4

-4.1%

2.2

18.9%

3

-171.2%

0.9

64.5%

1.3

-76.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.7

65.4%

6.9

-43.3%

7.9

129.4%

5.5

4.1%

8.9

-18.8%

12.1

171.3%

3.4

-65%

5.3

77.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-288%

0

151.5%

-0

-164.4%

0

6,824%

0

-61.9%

-0

-10.8%

0

-88%

0

108.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.7

65.4%

6.9

-43.3%

7.9

129.4%

5.5

3.9%

8.9

-18.8%

12.1

171.3%

3.4

-65%

5.3

77.4%

EPS Quý

1,095

59.9%

635

-49.4%

728

104.5%

506

-7.2%

685

-44.9%

1,254

146.8%

356

-68.1%

545

61.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính