24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VC6
VC6 (HNX)

Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons

17.60 +1.10 (+6.67%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

841.3

49.6%

639.2

-24.1%

452.3

3.5%

350.4

51%

562.3

-8.1%

842.7

129.9%

437.1

4.1%

232

-47.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

841.3

49.6%

639.2

-24.1%

452.3

3.5%

350.4

51%

562.3

-8.1%

842.7

129.9%

437.1

4.1%

232

-47.2%

Giá vốn hàng bán

806.3

-49.3%

621.4

23.5%

421.4

-2.1%

311.6

-43.8%

540

5.5%

812.7

-133.3%

412.5

-5.7%

216.7

49.3%

Lợi nhuận gộp

35

57.3%

17.9

-40.4%

31

26%

38.8

154.6%

22.3

-44.1%

29.9

65.3%

24.6

-17.3%

15.2

30.8%

Thu nhập tài chính

4.4

137.8%

3.1

80.8%

1.2

184.9%

1.5

19.9%

1.8

1,079%

1.7

2.5%

1.4

-149.1%

1.3

-42.9%

Chi phí tài chính

5.1

-47%

2.1

27.9%

15.2

-633.4%

3.3

-22.3%

3.5

8.8%

2.9

42.5%

2.1

45.1%

2.7

25.3%

Chi phí tiền lãi

5.1

-47%

2.1

27.9%

2.5

-21.3%

3.3

-21.9%

3.5

8.8%

2.9

33.8%

2.1

41.3%

2.7

25.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.1

-88.7%

10.4

24.4%

7.9

53.7%

30.4

-292.4%

9.6

58%

13.7

-51.2%

17.2

1.6%

7.8

-15.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

17.3

55.8%

8.5

-43.6%

9

128.1%

6.5

8.4%

11.1

-17.1%

15

168.3%

4

-65.2%

6

70.8%

Thu nhập khác

1.1

390.2%

0.2

-72.1%

0.9

99.5%

0.3

-40.5%

-0.4

-227.4%

0.6

N/A

0.4

-66.5%

0.6

185.6%

Chi phí khác

-0

-103.9%

-0

97.9%

N/A

N/A

-0

-1,378%

0.4

2,479%

-0.4

N/A

-0.1

81.4%

-0

94.4%

Thu nhập khác, ròng

1.1

10,109%

0.1

-12.3%

0.9

133.4%

0.3

-41.7%

0

-96.2%

0.2

N/A

0.4

-61.2%

0.6

198.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.4

65.4%

8.6

-43.3%

9.9

128.6%

6.9

4.1%

11.1

-18.8%

15.2

171.3%

4.3

-64.9%

6.6

77.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.7

-65.5%

1.7

43.3%

2

-125.3%

1.4

-4.1%

2.2

18.9%

3

-171.2%

0.9

64.5%

1.3

-76.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.7

-65.5%

1.7

43.3%

2

-125.3%

1.4

-4.1%

2.2

18.9%

3

-171.2%

0.9

64.5%

1.3

-76.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.7

65.4%

6.9

-43.3%

7.9

129.4%

5.5

4.1%

8.9

-18.8%

12.1

171.3%

3.4

-65%

5.3

77.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-288%

0

151.5%

-0

-164.4%

0

6,824%

0

-61.9%

-0

-10.8%

0

-88%

0

108.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.7

65.4%

6.9

-43.3%

7.9

129.4%

5.5

3.9%

8.9

-18.8%

12.1

171.3%

3.4

-65%

5.3

77.4%

EPS Quý

1,095

59.9%

635

-49.4%

728

104.5%

506

-7.2%

685

-44.9%

1,254

146.8%

356

-68.1%

545

61.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính