Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.60 -0.40 (-5.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp UNI | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 6.6 | -0.4 -5.71% | 0 | 100 | 0 | 0 |
14/10 | 7 | 0 0.00% | 0.04 | 5,900 | 0 | 0 |
13/10 | 7 | -0.4 -5.41% | 0.01 | 1,800 | 0 | 0 |
12/10 | 7.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/10 | 7.4 | 0.6 +8.82% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)