Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 -0.20 (-1.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ULG | 2,000 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 11.3 | -0.2 -1.74% | 0.02 | 2,000 | 0 | 0 |
21/10 | 11.5 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
20/10 | 11.5 | 0 0.00% | 0.03 | 2,400 | 0 | 0 |
19/10 | 11.5 | 0.8 +7.48% | 0 | 100 | 0 | 0 |
16/10 | 10.8 | -0.5 -4.42% | 0.02 | 1,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)