24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TVS
TVS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt

13.10 +0.10 (+0.77%)

Hỏi M.AI
KL: 32,400 CP Cập nhật lúc 15:09:27 15/10

Tổng hợp trong phiên TVS

Giá trần 13.90
Giá TC 13.00
Giá sàn 12.10
NN mua 0
Cao nhất 13.15
Trung bình 13.02
Thấp nhất 12.80
NN bán 900
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
2,300 13
13.1 5,500
1,400 12.9
13.15 5,800
900 12.85
13.2 9,600
4,600
20,900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

176.8

258.7

228.8

375.9

225.4

177.4

287.8

173.6

Chi phí hoạt động kinh doanh

94

187.3

134.6

100.4

101.5

68.8

92.7

65

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

82.8

71.3

94.2

275.5

123.9

108.6

195.1

108.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

46.8

27.6

41.2

73.3

55

61.2

67.8

62.5

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

15.3

13.2

13.7

225.2

63.6

52.1

132.8

58.6

Lợi nhuận khác

-0.1

-0.2

-0.1

-1

-0.4

-0

-0.9

-0.4

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

15.2

13

13.6

224.2

63.2

52.1

131.9

58.1

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

3.2

2.2

9.8

180.7

52.4

43.5

104.8

48.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

3.7

0.9

4.4

48.1

23.3

24.6

36.6

27.9

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,466
P/E 4QGN 15.25
EPS 4 quý gần nhất 859
KLGD 10 phiên 135,231
EPS pha loãng 859
ROE 4QGN 6.85
ROA 4QGN 2.75
Giá trị sổ sách 12,168
P/B 1.08
Beta 0.51
EV/EBIT 13.49
EV/EBITDA 13.27
Vốn hóa (tỷ) 3,205 (+0)
Slg niêm yết 244,643,477
Slg lưu hành 244,643,477
Giá cao nhất 52T 15.6
Slg TDCN 110,089,564
Giá thấp nhất 52T 11.96
Tỷ lệ free-float (%) 45
Room NN 119,875,303
% NN sở hữu 17.41
Room NN còn lại 77,273,148

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TVS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt
Được thành lập theo Luật Chứng khoán và những quy định có liên quan về chứng khoán, giao dịch chứng khoán tại Việt Nam. TVS có trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Vốn pháp định: 430 tỷ đồng.Ngày giao dịch đầu tiên tại Trung tâm giao dịch Chứng khoán Thành phố Hà Nội: 05-02-2007. Ngày giao dịch đầu tiên tại Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh: 09-02-2007
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.