24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TVC
TVC (HNX)

Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt

6.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 5,300 CP Cập nhật lúc 14:45:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7.6

-81.6%

26.6

156%

20.3

-14.8%

21.1

-55.5%

41

-51.8%

10.4

-88.5%

23.9

10%

47.4

257.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

7.6

-81.6%

26.6

156%

20.3

-14.8%

21.1

-55.5%

41

-51.8%

10.4

-88.5%

23.9

10%

47.4

257.8%

Giá vốn hàng bán

8.8

126.1%

35.3

-857.3%

3.9

-13.5%

4.9

-14.6%

33.6

-57.2%

3.7

86.3%

3.5

56.4%

4.3

-115.2%

Lợi nhuận gộp

16.3

120.1%

-8.7

-230%

16.4

-19.6%

16.2

-62.4%

7.4

-88.4%

6.7

-89.4%

20.4

48.2%

43.1

282.9%

Thu nhập tài chính

9.9

-85.6%

40.3

564.2%

25.6

-35.9%

26.1

-80.1%

68.6

-28.6%

6.1

-90.8%

39.9

2,347%

131

4,736%

Chi phí tài chính

6.3

107%

49

-14.1%

92.8

-140.8%

118.1

-255.3%

3

140.2%

42.9

-200.4%

38.5

-391%

33.2

-343.7%

Chi phí tiền lãi

3.7

28.8%

8.8

-37.2%

12.9

-112.4%

3.6

59.7%

5.2

48.3%

6.4

-49.1%

6.1

-56.4%

8.9

-2,346%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-15.8%

0.1

-56.2%

0.2

99.5%

0.1

N/A

0

99.7%

0

N/A

34.7

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.8

34.9%

7.5

36.8%

20.5

283.4%

88

896.6%

12.1

-64.2%

11.8

13.8%

11.2

-29.9%

11

-10.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

24.6

-63.2%

-24.9

40.7%

-30.4

-26.2%

12.1

-90.7%

67

-49.7%

-42

-126.5%

-24.1

-220.4%

129.8

637.6%

Thu nhập khác

0

N/A

0

N/A

0

271.8%

0

-99.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

614.6%

1.6

2,936%

Chi phí khác

-0.3

22.6%

-1.2

-283.5%

-0.1

64.5%

-0.3

-490.3%

-0.4

-2,314%

-0.3

N/A

-0.2

-2,648%

-0

86.5%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

22.8%

-1.2

-283.4%

-0.1

65.8%

-0.3

-116.4%

-0.4

-2,383%

-0.3

N/A

-0.2

-2,680%

1.6

673.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

24.3

-63.5%

-26.1

38.3%

-30.5

-25.6%

11.8

-91%

66.5

-50%

-42.3

-126.7%

-24.3

-221.3%

131.4

658.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

26.1

N/A

6.5

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

12.7

132.5%

N/A

N/A

0.4

N/A

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

12.7

319.7%

N/A

N/A

26.5

N/A

6.1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

24.3

-69.3%

-26.1

38.3%

-30.5

-1,501%

11.8

-90.5%

79.2

-37.8%

-42.3

-126.7%

2.2

-89.1%

125.3

623.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

9.1

83.1%

-10.9

-1,040%

-23.2

-219.7%

11.7

10.1%

5

-83.7%

1.2

-95.2%

19.4

403.1%

10.6

157.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

15.2

-79.6%

-15.2

65.1%

-7.2

58%

0.2

-99.8%

74.2

-23.2%

-43.5

-132.3%

-17.2

-206.8%

114.7

768%

EPS Quý

-11

-102.8%

N/A

N/A

-54

62.8%

2

-99.8%

393

-51.8%

-393

-134.6%

-145

-206.6%

967

974.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính