24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TV4
TV4 (HNX)

Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4

12.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

62.1

-10.5%

43.5

-16.6%

60.7

32.5%

111.6

-2.2%

69.3

103.5%

52.2

11.6%

45.9

278.1%

114

-15.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

62.1

-10.5%

43.5

-16.6%

60.7

32.5%

111.6

-2.2%

69.3

103.5%

52.2

11.6%

45.9

278.1%

114

-15.1%

Giá vốn hàng bán

39.3

25%

36.6

8.3%

47.5

-34.5%

89.6

-3.3%

52.4

-108.6%

39.9

-14.2%

35.3

-337.4%

86.7

13.1%

Lợi nhuận gộp

22.7

34.5%

6.9

-43.8%

13.3

25.6%

22

-19.4%

16.9

89.1%

12.3

4%

10.6

160.3%

27.3

-20.8%

Thu nhập tài chính

0.7

-24.4%

2.1

122.6%

0.4

-18.7%

32.6

51.3%

0.9

150.2%

1

-8.1%

0.5

43%

21.5

1%

Chi phí tài chính

0.1

N/A

0

109.2%

0

-16,368%

0.1

16.9%

N/A

N/A

0.1

N/A

0

N/A

0.1

-56.2%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.5

4.6%

4.5

49.4%

9.1

-23.2%

21.7

2.8%

12

-90%

9

-8.5%

7.4

-91.6%

22.4

13.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11.8

105.7%

4.5

6%

4.5

24.7%

32.8

24.3%

5.7

108.1%

4.3

-8%

3.6

605.9%

26.3

-11.4%

Thu nhập khác

0.1

124.8%

N/A

N/A

0

-86.1%

0

259%

0

N/A

0

N/A

0.1

8.9%

0

N/A

Chi phí khác

-0.3

-41.1%

-0

85.1%

-0.1

67.8%

-0.2

52%

-0.2

42.8%

-0.3

-395.8%

-0.2

-278.6%

-0.3

-861.5%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

-32%

-0

83.9%

-0

46.1%

-0.1

60.8%

-0.2

48.4%

-0.3

-359.3%

-0.1

-296.9%

-0.3

-835.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.5

108.4%

4.5

11.8%

4.4

26.5%

32.6

25.4%

5.5

134.6%

4

-12.5%

3.5

530.6%

26

-12.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.3

-131.8%

0.9

-9.9%

0.9

-7%

0.3

69.3%

1

-63.1%

0.8

13.3%

0.8

-330.2%

1.1

39.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3

-131.8%

0.9

-9.9%

0.9

-7%

0.3

69.3%

1

-63.1%

0.8

13.3%

0.8

-330.2%

1.1

39.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.2

103.2%

3.6

12.3%

3.6

32.4%

32.3

29.6%

4.5

159.9%

3.2

-12.3%

2.7

632.8%

24.9

-10.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.2

103.2%

3.6

12.3%

3.6

32.4%

32.3

29.6%

4.5

159.9%

3.2

-12.3%

2.7

632.8%

24.9

-10.7%

EPS Quý

464

102.6%

182

1,111%

181

33.1%

1,633

75.4%

229

160.2%

-18

-109.8%

136

615.8%

931

-34.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính