Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.40 +0.10 (+0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV1 | 44,000 | |
| KL MUA chủ động | 20,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 20.4 | 0.1 +0.49% | 0.89 | 44,000 | 0 | 0 |
05/11 | 20.6 | 1.2 +6.19% | 3.15 | 154,800 | 0 | 0 |
04/11 | 19.6 | 0.3 +1.55% | 0.79 | 40,500 | 0 | 0 |
03/11 | 19.6 | 0.2 +1.03% | 0.39 | 20,400 | 0 | 0 |
02/11 | 19.5 | -0.5 -2.50% | 1.22 | 62,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)