Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.70 -0.30 (-1.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV1 | 14,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 18.7 | -0.3 -1.58% | 0.27 | 14,700 | 0 | 0 |
13/10 | 19 | -0.2 -1.04% | 0.26 | 13,600 | 0 | 0 |
12/10 | 19.2 | 0 0.00% | 0.24 | 12,500 | 0 | 0 |
09/10 | 19.3 | 0 0.00% | 0.35 | 18,300 | 0 | 0 |
08/10 | 19.3 | -0.6 -3.02% | 0.55 | 28,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)