24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TV1
TV1 (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1

18.70 -0.30 (-1.58%)

Hỏi M.AI
KL: 14,700 CP Cập nhật lúc 15:00:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

134

4.1%

144.8

28.6%

318

39.4%

149.3

0.8%

128.7

19.2%

112.6

44.2%

228.1

1.3%

148.1

22.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

134

4.1%

144.8

28.6%

318

39.4%

149.3

0.8%

128.7

19.2%

112.6

44.2%

228.1

1.3%

148.1

22.8%

Giá vốn hàng bán

86.5

-5.5%

95.2

-47.5%

218.3

-46.8%

97.9

-19%

81.9

-30.3%

64.6

-35.6%

148.7

7.8%

82.3

-9.6%

Lợi nhuận gộp

47.5

1.7%

49.6

3.2%

99.7

25.7%

51.4

-21.9%

46.8

3.8%

48

57.7%

79.4

24.4%

65.7

44.6%

Thu nhập tài chính

3.8

512.5%

0.7

179.6%

0.7

235.4%

0.3

22.4%

0.6

-54.8%

0.3

8.7%

0.2

-72.6%

0.2

510.5%

Chi phí tài chính

4.4

-60.2%

2.6

21.2%

2.3

60.8%

2.7

53.2%

2.7

54.5%

3.3

57%

5.9

48.8%

5.7

39.5%

Chi phí tiền lãi

2.2

19.4%

2.2

34.1%

2.3

48.3%

2.7

51.8%

2.7

54.5%

3.3

57%

4.5

61.1%

5.5

41.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.7

-31.2%

7.2

-10.8%

16.5

13.8%

10.6

58%

10.4

42.8%

6.5

-46.5%

19.2

7.1%

25.2

-217.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

33.3

-2.7%

40.5

5.3%

81.6

49.9%

38.4

9.5%

34.2

55.8%

38.5

107.2%

54.5

69.9%

35.1

24.4%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

-96.9%

2.7

125.6%

0.1

N/A

0.1

-43.3%

0

N/A

1.2

N/A

0

100%

Chi phí khác

-0.2

-13.9%

-0.1

38.3%

-1

89.8%

-4.5

-149%

-0.1

52.6%

-0.2

57.4%

-9.6

-3,432%

-1.8

-1,230%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-240%

-0.1

29.5%

1.7

120.9%

-4.4

-143.5%

-0

64.3%

-0.2

63%

-8.4

-2,987%

-1.8

-1,224%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

33.1

-3.1%

40.4

5.4%

83.4

80.8%

34

2.3%

34.1

56.5%

38.3

111%

46.1

45%

33.3

18.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.6

-47.6%

8.2

-5.3%

19.5

-57.5%

7.3

-25.8%

5.1

7%

7.8

-110%

12.4

-20%

5.8

-0.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.6

-47.6%

8.2

-5.3%

19.5

-57.5%

7.3

-25.8%

5.1

7%

7.8

-110%

12.4

-20%

5.8

-0.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.5

-12%

32.2

5.4%

63.8

89.4%

26.8

-2.7%

29

78%

30.6

111.3%

33.7

57.1%

27.5

23.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.5

-12%

32.2

5.4%

63.8

89.4%

26.8

-2.7%

29

78%

30.6

111.3%

33.7

57.1%

27.5

23.2%

EPS Quý

2,164

13.3%

N/A

N/A

4,782

N/A

N/A

N/A

1,910

65.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính