24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TTL
TTL (HNX)

Tổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần

9.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:04 02/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

498.7

2.6%

386.4

67.9%

718.5

138.9%

410.1

10%

486.2

9.2%

230.1

-40.4%

300.8

-31.9%

372.8

26.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

498.7

2.6%

386.4

67.9%

718.5

138.9%

410.1

10%

486.2

9.2%

230.1

-40.4%

300.8

-31.9%

372.8

26.1%

Giá vốn hàng bán

437.4

1.9%

348.1

-81%

674.2

-146.4%

338.3

-0.4%

445.7

-8%

192.3

45.8%

273.6

29.8%

336.8

-31.7%

Lợi nhuận gộp

61.3

51.6%

38.4

1.4%

44.4

63.2%

71.8

99.3%

40.4

24.8%

37.8

18.9%

27.2

-47.2%

36

-9.4%

Thu nhập tài chính

5.9

396.3%

1.9

-13.9%

4.1

682%

1

90.2%

1.2

-46.8%

2.2

109.9%

0.5

-70.4%

0.5

43.9%

Chi phí tài chính

35

-155.3%

16.6

-12.2%

13.3

-32.6%

19.1

-21.1%

13.7

17.6%

14.8

5%

10

34.1%

15.8

23.3%

Chi phí tiền lãi

21.5

-56.7%

16.5

-11.4%

13.3

-32.6%

19.1

-21.1%

13.7

17.6%

14.8

5%

10

32.2%

15.8

22.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.1

-19.7%

0.3

-84.7%

-0.7

-141.5%

2

84.5%

1.4

-25.8%

1.9

33.5%

1.7

-66.2%

1.1

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.7

-33%

20.3

-52.2%

21.8

15.9%

16.8

-6%

16.3

0.7%

13.4

9.9%

25.9

5.3%

15.9

0.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11.6

-10.8%

3.7

-73.5%

12.8

297.4%

38.9

549.4%

13

281.6%

13.8

253.9%

-6.5

-141%

6

65.5%

Thu nhập khác

0.2

-66.5%

1.2

885.3%

-0.2

-79.3%

0.4

-52.7%

0.6

-71.3%

0.1

-71.2%

-0.1

-17%

0.8

-13.8%

Chi phí khác

-0.7

-3,529%

-0.6

78.4%

2.3

451.3%

-0.4

64.1%

-0

99.2%

-3

-1,436%

-0.6

69.7%

-1.1

-197.7%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-188.2%

0.6

121.1%

2

359.8%

0

100.5%

0.6

235.6%

-2.9

-1,265%

-0.8

65.2%

-0.3

-143.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11.1

-18.7%

4.3

-61.1%

14.8

304.1%

38.9

579%

13.6

359.6%

10.9

164%

-7.2

-153.5%

5.7

35.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.5

-114.4%

3.2

-69.8%

3.1

-150.1%

5.4

-817.7%

2.1

-815.9%

1.9

-169.1%

1.3

55.9%

0.6

9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.5

-114.4%

3.2

-69.8%

3.1

-150.1%

5.4

-817.7%

2.1

-815.9%

1.9

-169.1%

1.3

55.9%

0.6

9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.5

-43.1%

1.1

-88.3%

11.6

237.1%

33.5

551.7%

11.5

321.1%

9

162.9%

-8.5

-179.4%

5.1

43.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.6

-113%

-1.2

-128.5%

3.4

14.2%

3.1

-13.9%

4.7

1,519%

4.2

31.9%

3

54.2%

3.6

1,483%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.1

5.8%

2.3

-53.6%

8.2

171.3%

30.4

1,842%

6.8

177.3%

4.9

1,776%

-11.5

-231.8%

1.6

-53.2%

EPS Quý

171

N/A

54

N/A

1,194

534.2%

727

1,864%

N/A

N/A

N/A

N/A

-275

-231.6%

37

-53.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính