24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TSA
TSA (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn

12.25 +0.65 (+5.60%)

Hỏi M.AI
KL: 8,500 CP Cập nhật lúc 14:45:16 15/10

Tổng hợp trong phiên TSA

Giá trần 12.40
Giá TC 11.60
Giá sàn 10.80
NN mua 0
Cao nhất 12.25
Trung bình 12.25
Thấp nhất 12.25
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
200 11.4
12.25 300
600 10.8
12.3 400
12.4 200
800
900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

160.9

180

271.3

153.4

212.9

75.7

315.9

107.4

Giá vốn hàng bán

142.1

159.9

246.8

141.6

192.2

64.9

290.7

98.1

Lợi nhuận gộp

18.7

20.2

24.6

11.8

20.7

10.8

25.2

9.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

11.7

11.2

9

7.7

9.7

14.3

8

8.7

Lợi nhuận tài chính

-1.1

0.3

-0.8

-0.8

-1.1

-0.6

-1.1

-0.8

Chi phí bán hàng

1.3

1.3

1.7

1.2

2.1

1.4

2.1

1.2

Lợi nhuận khác

-0

-0

0.1

0.1

0.1

-0

0.1

0.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.7

9

13.3

6.5

10.7

4

16.5

4.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6.2

7.1

10.6

5.2

8.5

3.1

13.2

3.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

3.8

4

3.9

3.4

4

4.2

4.2

3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 691
P/E 4QGN 17.06
EPS 4 quý gần nhất 718
KLGD 10 phiên 6,710
EPS pha loãng 718
ROE 4QGN 6.67
ROA 4QGN 4.4
Giá trị sổ sách 10,490
P/B 1.17
Beta N/A
EV/EBIT 17.5
EV/EBITDA 11.13
Vốn hóa (tỷ) 505 (+0)
Slg niêm yết 41,224,994
Slg lưu hành 41,224,994
Giá cao nhất 52T 16.25
Slg TDCN 20,612,497
Giá thấp nhất 52T 11.6
Tỷ lệ free-float (%) 50
Room NN 19,808,247
% NN sở hữu 0.25
Room NN còn lại 19,705,147

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TSA

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.