24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TOT
TOT (HNX)

Công ty Cổ phần Transimex Logistics

14.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

104.5

46.1%

98.6

69.5%

84.5

30.9%

76.1

15.9%

71.5

11.6%

58.2

-4.5%

64.6

-6%

65.6

-2.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

104.5

46.1%

98.6

69.5%

84.5

30.9%

76.1

15.9%

71.5

11.6%

58.2

-4.5%

64.6

-6%

65.6

-2.7%

Giá vốn hàng bán

85

-55.4%

80.9

-67.4%

67.5

-19.7%

60.5

-21.9%

54.7

-8.3%

48.3

-3.2%

56.4

-0.7%

49.7

4.8%

Lợi nhuận gộp

19.4

16%

17.7

80.2%

17

108%

15.5

-2.6%

16.7

23.7%

9.8

-29.9%

8.2

-35.5%

16

4.4%

Thu nhập tài chính

0.9

14.6%

0.7

15.9%

0.6

4,535%

0.7

3,460%

0.8

12,564%

0.6

16,607%

0

212.9%

0

371.6%

Chi phí tài chính

1.4

-68%

1.2

-63.7%

0.8

-15.5%

0.7

-39.9%

0.9

-193.1%

0.8

-135.7%

0.7

-195.3%

0.5

0.7%

Chi phí tiền lãi

1.4

-66.3%

1.2

-64.4%

0.8

-12.5%

0.7

-39%

0.9

-201.9%

0.8

-144.2%

0.7

-201.9%

0.5

0.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

N/A

0.4

-2,000%

0.3

-2,419%

0.5

-2,747%

N/A

N/A

0

52%

0

51.1%

0

-50%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.5

-18.4%

7.1

-15.3%

8.2

-16.7%

7.1

-1.9%

6.3

5.8%

6.2

14%

7

-1.9%

7

-4.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11

6.9%

9.7

176.3%

8.3

1,739%

7.9

-6.8%

10.3

58%

3.5

-45.7%

0.5

-91.8%

8.4

4.7%

Thu nhập khác

N/A

N/A

1.1

1,021%

0

-99.4%

1.8

2,423%

0.1

-94.9%

0.1

N/A

5.3

59,262%

0.1

-79.1%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-1

-335.9%

0.1

220.8%

-0.1

N/A

-0

34.6%

-0.2

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

1.1

26,313%

0

-99.4%

0.8

592%

0.2

-90.6%

0

N/A

5.3

60,130%

-0.2

-147%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

11

4.9%

10.9

207.8%

8.4

45.6%

8.7

4.4%

10.5

22.8%

3.5

-45.6%

5.7

3.9%

8.3

-1.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.3

-6.2%

2.2

-200.6%

1.7

-49.7%

1.8

-4.9%

2.1

-15.3%

0.7

43.2%

1.2

-1.3%

1.7

-0.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3

-6.2%

2.2

-200.6%

1.7

-49.7%

1.8

-4.9%

2.1

-15.3%

0.7

43.2%

1.2

-1.3%

1.7

-0.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.8

4.6%

8.7

209.7%

6.6

44.6%

6.9

4.3%

8.4

24.8%

2.8

-46.3%

4.6

4.5%

6.6

-1.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.8

4.6%

8.7

209.7%

6.6

44.6%

6.9

4.3%

8.4

24.8%

2.8

-46.3%

4.6

4.5%

6.6

-1.8%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính