24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNW
TNW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

18.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 11,400 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

65.7

1.7%

59.1

7.9%

65.4

7.8%

63.6

8.1%

64.6

12.7%

54.8

2.7%

60.7

6.1%

58.8

2.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

65.7

1.7%

59.1

7.9%

65.4

7.8%

63.6

8.1%

64.6

12.7%

54.8

2.7%

60.7

6.1%

58.8

2.8%

Giá vốn hàng bán

35.8

-1.6%

32.1

0.8%

36.1

-1%

34.7

-3.5%

35.3

-3.1%

32.4

3.2%

35.7

-8.6%

33.5

-2%

Lợi nhuận gộp

29.8

1.9%

27

20.4%

29.3

17.5%

28.9

14.3%

29.3

26.8%

22.4

12.7%

24.9

2.6%

25.3

3.9%

Thu nhập tài chính

0.2

-6.7%

0.5

5,821%

0.8

5,381%

0

-16.9%

0.2

1,822%

0

10.6%

0

96%

0

120.8%

Chi phí tài chính

6.2

63.9%

7.2

4.8%

6.8

32.6%

9.7

-18.3%

17.3

37.7%

7.5

8.8%

10.1

54%

8.2

-0.2%

Chi phí tiền lãi

4.9

45.3%

7.2

-49%

7.9

10.9%

6.5

21.2%

9

4.5%

4.8

41.7%

8.8

13.5%

8.2

-0.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

17.7%

0.1

-23%

0.2

317.8%

0

-99%

0.1

-51.3%

0.1

-8.1%

0

-37.6%

0.9

247.7%

Chi phí bán hàng

5.9

-18.4%

5

-3.3%

5.5

12.1%

5.5

-15.1%

5

2.8%

4.9

-9.3%

6.2

-29.5%

4.8

3.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.8

8.2%

5

-2.2%

7.6

-5.1%

5.7

-4.5%

6.4

-12%

4.9

13.3%

7.2

-15.5%

5.5

8.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.1

1,251%

10.4

97.4%

10.4

610.2%

8

3.6%

0.9

105.9%

5.2

214.3%

1.5

117%

7.7

41.7%

Thu nhập khác

0

-79.8%

0

-100%

2.1

451%

0

1,187%

0

-99.9%

0.7

N/A

0.4

342.4%

0

-87.5%

Chi phí khác

-0

99.5%

N/A

N/A

-2.1

-568.2%

N/A

N/A

-0.2

-8,410%

N/A

N/A

-0.3

-4,704%

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

99.5%

0

-100%

-0

-107.1%

0

100.9%

-0.2

-13,814%

0.7

36,005%

0.1

-16.9%

-0

-17,886%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.1

1,606%

10.4

75.6%

10.4

579.2%

8

3.7%

0.7

104.7%

5.9

253.6%

1.5

117.9%

7.7

41.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

-434.4%

2.4

-60.4%

2.6

-1,078%

2

N/A

0.5

-177.5%

1.5

-127.8%

0.2

-212.7%

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7

-434.4%

2.4

-60.4%

2.6

-1,078%

2

N/A

0.5

-177.5%

1.5

-127.8%

0.2

-212.7%

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.4

4,445%

8

80.7%

7.8

496.3%

6

-22%

0.2

101.4%

4.4

333.6%

1.3

115.7%

7.7

148.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.4

4,445%

8

80.7%

7.8

496.3%

6

-22%

0.2

101.4%

4.4

333.6%

1.3

115.7%

7.7

148.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính