24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNW
TNW (UPCOM)

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

18.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 11,400 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Tổng hợp trong phiên TNW

Giá trần 20.70
Giá TC 18.00
Giá sàn 15.30
NN mua 0
Cao nhất 20.70
Trung bình 18.03
Thấp nhất 17.90
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
800 17.6
20 100
2,000 17.5
20.4 200
1,000 16.5
20.5 100
3,800
400

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

65.7

59.1

65.4

63.6

64.6

54.8

60.7

58.8

Giá vốn hàng bán

35.8

32.1

36.1

34.7

35.3

32.4

35.7

33.5

Lợi nhuận gộp

29.8

27

29.3

28.9

29.3

22.4

24.9

25.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

45.4

45.6

44.9

45.4

45.4

40.9

41.1

43

Lợi nhuận tài chính

-6.1

-6.7

-6

-9.7

-17.1

-7.5

-10.1

-8.2

Chi phí bán hàng

5.9

5

5.5

5.5

5

4.9

6.2

4.8

Lợi nhuận khác

0.1

0.1

0.2

0

-0.1

0.8

0.1

0.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.1

10.4

10.4

8

0.7

5.9

1.5

7.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.4

8

7.8

6

0.2

4.4

1.3

7.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

14.3

13.5

12.2

9.4

0.3

8.1

1.1

13.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
TNW - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

TNW - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-30/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,154
P/E 4QGN 9.23
EPS 4 quý gần nhất 1,953
KLGD 10 phiên 4,410
EPS pha loãng 1,953
ROE 4QGN 14.22
ROA 4QGN 3.81
Giá trị sổ sách 13,672
P/B 1.32
Beta 0.77
EV/EBIT 9.99
EV/EBITDA 5.9
Vốn hóa (tỷ) 288 (+0)
Slg niêm yết 16,000,000
Slg lưu hành 16,000,000
Giá cao nhất 52T 18.03
Slg TDCN 1,600,000
Giá thấp nhất 52T 9.56
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 7,840,000
% NN sở hữu 24.57
Room NN còn lại 3,909,200

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TNW

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên tiền thân là nhà máy nước Thái Nguyên thành lập 1962 và đi vào hoạt động theo mô hình công ty cổ phần ngày 01/01/2010, là đơn vị phụ trách việc đảm bảo cung cấp nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.Với sự nỗ lực của mình, trong những năm qua Công ty đã đóng góp vào việc cải thiện đáng kể hệ thống cơ sở hạ tầng cấp nước, số lượng người được sử dụng nước sạch tăng nhanh đồng thời nâng cao ý... thức cho nhân dân trong việc sử dụng nước sạch tiết kiệm, hiệu quả.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.