24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNS
TNS (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống Nhất

3.80 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

125

-31.4%

257.4

-10.5%

412

-8.5%

139.5

-41.5%

182.2

-69.3%

287.5

-68.8%

450

-44.1%

238.3

-46.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

125

-31.4%

257.4

-10.5%

412

-8.5%

139.5

-41.5%

182.2

-69.3%

287.5

-68.7%

450

-44.1%

238.3

-46.8%

Giá vốn hàng bán

106.5

39.9%

247.8

10.9%

407

6.1%

133.9

40.2%

177.3

69%

278.3

69%

433.5

45.1%

223.8

49.6%

Lợi nhuận gộp

18.5

279.8%

9.6

3.1%

4.9

-70.2%

5.6

-61.6%

4.9

-76.1%

9.3

-56%

16.6

12.2%

14.5

329%

Thu nhập tài chính

0

6.8%

0

168.5%

0

76.3%

0

-39.3%

0

2.7%

0

-19.7%

0

4.5%

0

-38.6%

Chi phí tài chính

0.6

2.2%

0.6

48.6%

0.6

41.8%

0.6

-103.3%

0.6

62%

1.1

74.5%

1

51.8%

18.1

680.5%

Chi phí tiền lãi

0.5

5.7%

0.6

26.6%

0.6

41.9%

0.6

-103.6%

0.6

60%

0.8

53.2%

1

47.7%

15.8

297%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.3

-154.8%

0.8

-48.7%

0.8

-30.4%

0.5

61.8%

0.5

52.9%

0.6

30.5%

0.6

61.5%

1.3

-50.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.4

-99.4%

3.4

-21.2%

3.2

15%

2.9

37%

2.2

22.9%

2.8

-0.8%

3.8

29.8%

4.6

-73.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12.2

671.7%

4.8

-0.7%

0.4

-96.5%

1.6

-94%

1.6

-89.4%

4.8

-63.7%

11.2

94.2%

26.7

1,107%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0.4

71.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-100%

0.2

59.1%

0.2

49.9%

0

-100%

Chi phí khác

-0.2

40.2%

-0.7

-183.7%

-0

96.7%

-0.1

71.3%

-0.3

64.6%

-0.3

-147.8%

-0.4

-22.5%

-0.3

-114.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

40.2%

-0.3

-1,616%

-0

92.3%

-0.1

71.3%

-0.3

43.7%

-0

-140.3%

-0.2

1.6%

-0.3

-129.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12

823.7%

4.4

-6.8%

0.4

-96.6%

1.5

-94.3%

1.3

-91%

4.8

-63.9%

11.1

97.2%

26.4

706.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

-668.9%

1

38.2%

0.1

96.6%

0.3

88.5%

0.3

91.1%

1.7

56.7%

2.3

N/A

2.8

-362.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4

-668.9%

1

38.2%

0.1

96.6%

0.3

88.5%

0.3

91.1%

1.7

56.7%

2.3

N/A

2.8

-362.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.6

873.5%

3.4

10.1%

0.3

-96.6%

1.2

-95%

1

-90.9%

3.1

-66.9%

8.8

56.3%

23.6

784.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

9.6

873.5%

3.4

10.1%

0.3

-96.6%

1.2

-95%

1

-90.9%

3.1

-66.9%

8.8

56.3%

23.6

784.4%

EPS Quý

480

879.6%

171

10.3%

15

-96.6%

60

-94.9%

49

-91%

155

-67%

438

56.4%

1,181

781.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính