24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TMS
TMS (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX

33.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 5,300 CP Cập nhật lúc 15:09:26 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,923
953.53
32.62
382.5
379.01
99.09
306
302.03
98.7
1
786.01
26.89
114.51
29.94
99.34
32.46
Luỹ kế
1,740
59.51
493.52
129.03
401.37
131.16
2025
4
3,360
979.05
29.14
249.25
115.41
46.3
204.18
101.48
49.7
3
930.26
27.68
121.36
48.69
92.45
45.28
2
863.93
25.71
107.95
43.31
76.74
37.58
1
703.12
20.92
96.42
38.69
91.4
44.76
Cả năm
3,476
103.45
441.15
176.99
362.07
177.33
2024
4
2,895
907.94
31.36
418.89
38.49
9.19
335.11
52.92
15.79
3
905.72
31.28
105.51
25.19
73.91
22.06
2
821.42
28.37
52.24
12.47
38.09
11.37
1
690.58
23.85
41.91
10
37.66
11.24
Cả năm
3,326
114.86
238.15
56.85
184.46
55.04
2023
4
2,521
786.73
31.2
317.05
164.39
51.85
211.88
115.81
54.66
3
664.1
26.34
56.73
17.89
48.08
22.69
2
525.45
20.84
28.83
9.09
20.55
9.7
1
461.98
18.32
60.85
19.19
52.52
24.79
Cả năm
2,390
94.78
237.41
74.88
160.04
75.54
2022
4
0
700.93
0
0
174.73
0
0
165.28
0
3
594.28
0
132.05
0
115.66
0
2
672.36
0
195.24
0
169.96
0
1
1,668
0
292.81
0
248.11
0
Cả năm
3,648
0
774.23
0
660.74
0
2021
4
3,315
2,369
71.46
405.23
328.94
81.17
324.19
278.77
85.99
3
1,557
46.96
141.11
34.82
137.7
42.47
2
1,419
42.82
143.88
35.51
116.1
35.81
1
1,085
32.72
115.78
28.57
99.33
30.64
Cả năm
6,381
192.52
695.85
171.72
570.61
176.01
2020
4
2,279
1,172
51.42
368.16
101.31
27.52
294.53
93.77
31.84
3
961.34
42.19
97.17
26.39
81.76
27.76
2
802.11
35.2
99.49
27.02
83.29
28.28
1
527.17
23.14
65.37
17.75
56.13
19.06
Cả năm
3,418
150.02
353.93
96.13
313.31
106.38
2019
4
2,461
544.91
22.14
265.88
71.07
26.73
212.7
60.51
28.45
3
585.97
23.81
64.49
24.26
53.38
25.1
2
652.22
26.5
61.32
23.06
44.41
20.88
1
536.47
21.8
64.68
24.33
54.12
25.45
Cả năm
2,314
94.04
264.17
99.36
221.26
104.02
Hiệu quả kinh doanh